U.S. Sassuolo Calcio vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-1 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 1, hòa 4, A.S. Roma thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- G. Ayroldi
- Phong độ
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- DWWWD A.S. Roma
- 26' Nicolò Zaniolo
- 38' Armand Lauriente
- HT0-0
- 54' Kaan Ayhan
- 62' Maxime López
- 65' ▲ R. Karsdorp ▼ Z. Çelik
- 66' ▲ H. Traorè ▼ L. DAndrea
- 66' ▲ K. Thorstvedt ▼ A. Harroui
- 66' ▲ T. Abraham ▼ E. Shomurodov
- 66' ▲ S. El Shaarawy ▼ N. Zalewski
- 68' Georgios Kyriakopoulos
- 73' Bryan Cristante
- 73' ▲ E. Bove ▼ C. Volpato
- 75' ▲ Pedro Obiang ▼ M. Lopez
- 78' ▲ A. Belotti ▼ N. Zaniolo
- 80' 0-1 T. Abraham · G. Mancini
- 85' A. Pinamonti · A. Laurienté 1-1
- 86' Andrea Pinamonti
- 88' ▲ D. Berardi ▼ A. Laurienté
- 88' ▲ Rogério ▼ G. Kiriakopoulos
- 90'+3 Gianluca Mancini
- FT1-1
Đội hình
- 47A. Consigli 7.5
- 22J. Toljan 6.9
- 5K. Ayhan 6.3
- 13G. Ferrari 6.9
- 77G. Kiriakopoulos ▼ 88' 6.9
- 16D. Frattesi 6.6
- 27M. Lopez ▼ 75' 7.0
- 8A. Harroui ▼ 66' 6.9
- 35L. D'Andrea 6.9
- 9A. Pinamonti ⚽ 7.2
- 45A. Laurienté ⇢ ▼ 88' 7.7
Dự bị 15
- 23H. Traorè ▲ 66' 5.9
- 42K. Thorstvedt ▲ 66' 6.5
- 14Pedro Obiang ▲ 75' 6.9
- 10D. Berardi ▲ 88' 6.6
- 6Rogério ▲ 88' 6.2
- 15E. Ceïde
- 18J. Antiste
- 25G. Pegolo
- 11A. Álvarez
- 28M. Erlić
- 3R. Marchizza
- 7Matheus Henrique
- 44Ruan
- 19F. Romagna
- 30G. Zacchi
- 1Rui Patrício 7.7
- 23G. Mancini ⇢ 7.5
- 6C. Smalling 6.9
- 3Ibañez 7.6
- 19Z. Çelik ▼ 65' 7.2
- 4B. Cristante 7.2
- 8N. Matić 7.3
- 59N. Zalewski ▼ 66' 6.7
- 62C. Volpato ▼ 73' 7.0
- 22N. Zaniolo ▼ 78' 6.7
- 14E. Shomurodov ▼ 66' 6.3
Dự bị 14
- 2R. Karsdorp ▲ 65' 6.9
- 9T. Abraham ⚽ ▲ 66' 7.5
- 92S. El Shaarawy ▲ 66' 6.5
- 52E. Bove ▲ 73' 6.9
- 11A. Belotti ▲ 78' 6.7
- 63P. Boer
- 72L. Cherubini
- 73G. Faticanti
- 24M. Kumbulla
- 20M. Camara
- 68B. Tahirovic
- 17M. Viña
- 65F. Tripi
- 99M. Svilar
Thống kê
05⚑3
⚑230
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm11
7Trúng đích4
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc2
0Việt vị6
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
3Cứu thua6
404Chuyền bóng469
335Chuyền chính xác406
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
50Trận đấu67
81Ghi được94
79Thủng lưới66
1.62Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới28
32Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai57