A.S. Roma vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 0-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 5, hòa 4, U.S. Sassuolo Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- DWWWD A.S. Roma
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- 11' Pedro
- 18' Maxime López
- 25' Gonzalo Villar
- 40' Pedro
- 40' Pedro
- 45' Antonio Mirante
- 45' Henrikh Mkhitaryan
- HT0-0
- 46' ▲ G. Raspadori ▼ M. Lopez
- 71' Giacomo Raspadori
- 73' ▲ L. Haraslín ▼ J. Boga
- 73' ▲ H. Traorè ▼ F. Đuričić
- 76' Lukáš Haraslín
- 79' Pedro Obiang
- 82' ▲ A. Diawara ▼ L. Pellegrini
- 82' ▲ G. Kiriakopoulos ▼ Rogério
- 85' ▲ Borja Mayoral ▼ E. Džeko
- 85' ▲ M. Bourabia ▼ Pedro Obiang
- 87' Rick Karsdorp
- 89' ▲ Juan Jesus ▼ M. Kumbulla
- FT0-0
Đội hình
- 83A. Mirante 7.2
- 37L. Spinazzola 7.0
- 2R. Karsdorp 6.9
- 24M. Kumbulla ▼ 89' 6.7
- 3Ibañez 7.3
- 77H. Mkhitaryan 7.3
- 4B. Cristante 6.9
- 7L. Pellegrini ▼ 82' 8.2
- 14Gonzalo Villar 6.6
- 9E. Džeko ▼ 85' 6.3
- 11Pedro 5.7
Dự bị 11
- 42A. Diawara ▲ 82' 6.3
- 21Borja Mayoral ▲ 85' 6.3
- 5Juan Jesus ▲ 89'
- 12S. Farelli
- 55E. Darboe
- 62T. Milanese
- 31Carles Pérez
- 20F. Fazio
- 13Pau López
- 61R. Calafiori
- 33Bruno Peres
- 56G. Pegolo 7.2
- 5K. Ayhan 7.3
- 31G. Ferrari 7.7
- 2Marlon 7.3
- 6Rogério ▼ 82' 7.2
- 10F. Đuričić ▼ 73' 6.7
- 14Pedro Obiang ▼ 85' 7.0
- 8M. Lopez ▼ 46' 6.3
- 73M. Locatelli 6.9
- 25D. Berardi 6.7
- 7J. Boga ▼ 73' 6.6
Dự bị 12
- 18G. Raspadori ▲ 46' 6.7
- 27L. Haraslín ▲ 73' 6.9
- 23H. Traorè ▲ 73' 6.9
- 77G. Kiriakopoulos ▲ 82' 6.9
- 68M. Bourabia ▲ 85' 6.9
- 22J. Toljan
- 4F. Magnanelli
- 63S. Turati
- 30B. Oddei
- 91N. Schiappacasse
- 17M. Müldür
- 13F. Peluso
Thống kê
15⚑12
⚑530
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm5
1Trúng đích1
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
12Phạt góc5
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
392Chuyền bóng537
325Chuyền chính xác472
83%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu39
101Ghi được64
79Thủng lưới58
1.91Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai45