U.S. Sassuolo Calcio vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-2 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 1, hòa 4, A.S. Roma thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- WWWDW A.S. Roma
- 25' Matheus Henrique · D. Berardi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Kristensen ▼ R. Karsdorp
- 46' ▲ S. Azmoun ▼ E. Bove
- 55' Kristian Thorstvedt
- 63' Daniel Boloca
- 63' Daniel Boloca
- 65' ▲ U. Račić ▼ A. Laurienté
- 67' ▲ S. El Shaarawy ▼ L. Spinazzola
- 67' ▲ L. Pellegrini ▼ G. Mancini
- 69' Domenico Berardi
- 76' 1-1 P. Dybala11m
- 78' Rasmus Kristensen
- 81' ▲ N. Bajrami ▼ K. Thorstvedt
- 81' ▲ G. Defrel ▼ A. Pinamonti
- 82' 1-2 R. Kristensen · P. Dybala
- 83' Matheus Henrique
- 87' ▲ Z. Çelik ▼ P. Dybala
- 89' ▲ M. Pedersen ▼ M. Viña
- 89' ▲ Samu Castillejo ▼ D. Berardi
- 90'+3 Martin Erlić
- FT1-2
Đội hình
- 47A. Consigli 7.6
- 22J. Toljan 6.3
- 44Ruan Tressoldi 6.7
- 5M. Erlić 6.3
- 17M. Viña ▼ 89' 6.9
- 24D. Boloca 6.2
- 7Matheus Henrique ⚽ 7.3
- 10D. Berardi ⇢ ▼ 89' 7.0
- 42K. Thorstvedt ▼ 81' 6.7
- 45A. Laurienté ▼ 65' 6.9
- 9A. Pinamonti ▼ 81' 6.7
Dự bị 11
- 6U. Račić ▲ 65' 6.6
- 11N. Bajrami ▲ 81' 6.6
- 92G. Defrel ▲ 81' 6.7
- 3M. Pedersen ▲ 89' 6.3
- 20Samu Castillejo ▲ 89' 6.3
- 23C. Volpato
- 15E. Ceïde
- 8S. Mulattieri
- 25G. Pegolo
- 13G. Ferrari
- 28A. Cragno
- 1Rui Patrício 6.6
- 23G. Mancini ▼ 67' 7.3
- 14Diego Llorente 6.6
- 5E. Ndicka 6.9
- 2R. Karsdorp ▼ 46' 6.6
- 4B. Cristante 7.2
- 16L. Paredes 7.5
- 52E. Bove ▼ 46' 6.2
- 37L. Spinazzola ▼ 67' 7.0
- 21P. Dybala ⚽ ⇢ ▼ 87' 9.0
- 90R. Lukaku 6.5
Dự bị 11
- 43R. Kristensen ⚽ ▲ 46' 8.0
- 17S. Azmoun ▲ 46' 6.7
- 92S. El Shaarawy ▲ 67' 7.0
- 7L. Pellegrini ▲ 67' 6.9
- 19Z. Çelik ▲ 87' 6.6
- 63P. Boer
- 20Renato Sanches
- 22H. Aouar
- 59N. Zalewski
- 99M. Svilar
- 11A. Belotti
Thống kê
14⚑1
⚑1110
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm15
2Trúng đích7
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
1Phạt góc11
0Việt vị2
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
314Chuyền bóng617
248Chuyền chính xác547
79%Chính xác chuyền89%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
48Trận đấu59
80Ghi được102
88Thủng lưới66
1.67Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai55