A.S. Roma vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 1-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 5, hòa 4, U.S. Sassuolo Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Phong độ
- WWWDW A.S. Roma
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- 37' ▲ Angeliño ▼ L. Spinazzola
- HT0-0
- 50' L. Pellegrini · L. Paredes 1-0
- 59' Lorenzo Pellegrini
- 70' ▲ Z. Çelik ▼ R. Karsdorp
- 70' ▲ T. Baldanzi ▼ H. Aouar
- 72' ▲ C. Volpato ▼ Pedro Obiang
- 73' ▲ D. Boloca ▼ G. Defrel
- 79' ▲ S. Mulattieri ▼ A. Pinamonti
- 79' ▲ N. Bajrami ▼ U. Račić
- 86' ▲ S. Azmoun ▼ R. Lukaku
- 86' ▲ Dean Huijsen ▼ S. El Shaarawy
- 86' ▲ Ruan Tressoldi ▼ M. Viti
- 89' Sardar Azmoun
- 90' Martin Erlić
- FT1-0
Đội hình
- 99M. Svilar 7.5
- 2R. Karsdorp ▼ 70' 6.9
- 23G. Mancini 7.3
- 14Diego Llorente 7.2
- 37L. Spinazzola ▼ 37' 7.0
- 4B. Cristante 7.2
- 16L. Paredes ⇢ 7.5
- 7L. Pellegrini ⚽ 8.9
- 22H. Aouar ▼ 70' 6.9
- 90R. Lukaku ▼ 86' 6.7
- 92S. El Shaarawy ▼ 86' 6.7
Dự bị 13
- 69Angeliño ▲ 37' 6.9
- 19Z. Çelik ▲ 70' 7.3
- 35T. Baldanzi ▲ 70' 7.0
- 17S. Azmoun ▲ 86' 6.7
- 3Dean Huijsen ▲ 86' 6.3
- 59N. Zalewski
- 63P. Boer
- 5E. Ndicka
- 61N. Pisilli
- 52E. Bove
- 9T. Abraham
- 67João Costa
- 1Rui Patrício
- 47A. Consigli 7.2
- 3M. Pedersen 6.3
- 5M. Erlić 6.9
- 13G. Ferrari 7.0
- 21M. Viti ▼ 86' 6.3
- 6U. Račić ▼ 79' 6.3
- 14Pedro Obiang ▼ 72' 6.6
- 7Matheus Henrique 7.0
- 92G. Defrel ▼ 73' 6.5
- 9A. Pinamonti ▼ 79' 6.9
- 45A. Laurienté 7.0
Dự bị 11
- 23C. Volpato ▲ 72' 6.9
- 24D. Boloca ▲ 73' 6.7
- 8S. Mulattieri ▲ 79' 6.6
- 11N. Bajrami ▲ 79' 6.7
- 44Ruan Tressoldi ▲ 86' 6.3
- 2F. Missori
- 28A. Cragno
- 35L. Lipani
- 19M. Kumbulla
- 25G. Pegolo
- 15E. Ceïde
Thống kê
02⚑4
⚑710
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm8
4Trúng đích2
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc7
3Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
611Chuyền bóng349
552Chuyền chính xác285
90%Chính xác chuyền82%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
59Trận đấu48
102Ghi được80
66Thủng lưới88
1.73Bàn thắng mỗi trận1.67
17Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai37