S.S. Lazio vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 2-2 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 19
- Phong độ
- WLWWW S.S. Lazio
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 20' Marin Pongračić
- 21' Robin Gosens
- 26' Matteo Cancellieri
- 29' ▲ M. Vecino ▼ T. Basic
- HT0-0
- 52' D. Cataldi · M. Vecino 1-0
- 55' Fabiano Parisi
- 56' 1-1 R. Gosens · N. Fagioli
- 60' ▲ M. Kean ▼ R. Piccoli
- 68' ▲ M. Solomon ▼ C. Ndour
- 69' ▲ L. Ranieri ▼ R. Gosens
- 71' Nicolò Fagioli
- 72' ▲ Pedro ▼ G. Isaksen
- 80' ▲ E. Hysaj ▼ M. Lazzari
- 83' Mattia Zaccagni
- 87' Albert Guðmundsson
- 89' 1-2 A. Gudmundsson11m
- 90' Luca Pellegrini
- 90'+8 Hans Nicolussi Caviglia
- 90'+2 ▲ H. Nicolussi Caviglia ▼ F. Parisi
- 90'+2 ▲ P. Mari ▼ A. Gudmundsson
- 90' Pedro11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 94I. Provedel 7.7
- 29M. Lazzari ▼ 80' 6.2
- 34M. Gila 6.2
- 13A. Romagnoli 6.3
- 3L. Pellegrini 6.3
- 8M. Guendouzi 7.2
- 32D. Cataldi ⚽ 8.2
- 26T. Basic ▼ 29' 6.5
- 18G. Isaksen ▼ 72' 6.7
- 22M. Cancellieri 6.9
- 10M. Zaccagni 7.9
Dự bị 10
- 35C. Mandas
- 55A. Furlanetto
- 5M. Vecino ▲ 29' 6.3
- 6N. Rovella
- 9Pedro ⚽ ▲ 72' 7.5
- 17N. Tavares
- 21R. Belahyane
- 23E. Hysaj ▲ 80' 6.3
- 25O. Provstgaard
- 63F. Serra
- 43D. de Gea 8.3
- 2Dodo 5.9
- 15P. Comuzzo 6.5
- 5M. Pongracic 6.9
- 21R. Gosens ⚽ ▼ 69' 7.3
- 8R. Mandragora 6.7
- 44N. Fagioli ⇢ 8.3
- 27C. Ndour ▼ 68' 7.0
- 65F. Parisi ▼ 90' 7.0
- 91R. Piccoli ▼ 60' 6.5
- 10A. Gudmundsson ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 12
- 1L. Lezzerini
- 53O. Christensen
- 6L. Ranieri ▲ 69' 6.2
- 7S. Sohm
- 14H. Nicolussi Caviglia ▲ 90'
- 18P. Mari ▲ 90'
- 19M. Solomon ▲ 68' 6.6
- 20M. Kean ▲ 60' 6.3
- 23E. Kospo
- 29N. Fortini
- 60E. Kouadio
- 99C. Kouame
Thống kê
03⚑8
⚑250
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm8
9Trúng đích5
2Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
3Cứu thua6
0.96Bàn thắng ngăn chặn0.96
438Chuyền bóng475
374Chuyền chính xác423
85%Chính xác chuyền89%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
47Trận đấu58
50Ghi được73
49Thủng lưới73
1.06Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai44