S.S. Lazio
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C.F. Fiorentina

S.S. Lazio vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 1-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
A. Colombo
Phong độ
WLWWW S.S. Lazio
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 8' N. Casale 1-0
  2. 40' Christian Kouamé
  3. 45'+2 Mattia Zaccagni
  4. HT1-0
  5. 46' R. Saponara C. Kouamé
  6. 49' 1-1 N. González
  7. 63' M. Vecino Luis Alberto
  8. 63' Marcos Antônio D. Cataldi
  9. 67' Riccardo Saponara
  10. 68' Sofyan Amrabat
  11. 71' M. Lazzari E. Hysaj
  12. 71' C. Immobile Pedro
  13. 74' J. Ikoné N. González
  14. 74' R. Mandragora G. Bonaventura
  15. 85' Arthur Cabral L. Jović
  16. 86' Igor L. Ranieri
  17. 90'+2 Ciro Immobile
  18. FT1-1

Đội hình

S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 94I. Provedel 7.3
  2. 77A. Marušić 6.7
  3. 15N. Casale 7.7
  4. 13A. Romagnoli 7.3
  5. 23E. Hysaj ▼ 71' 6.6
  6. 21S. Milinković-Savić 7.0
  7. 32D. Cataldi ▼ 63' 6.6
  8. 10Luis Alberto ▼ 63' 6.3
  9. 9Pedro ▼ 71' 6.6
  10. 7Felipe Anderson 7.0
  11. 20M. Zaccagni 6.9

Dự bị 13

  1. 5M. Vecino ▲ 63' 6.9
  2. 6Marcos Antônio ▲ 63' 6.3
  3. 29M. Lazzari ▲ 71' 7.0
  4. 17C. Immobile ▲ 71' 6.5
  5. 18L. Romero
  6. 1Luís Maximiano
  7. 11M. Cancellieri
  8. 50M. Bertini
  9. 88T. Bašić
  10. 4Patric
  11. 31M. Adamonis
  12. 34Mario Gila
  13. 96M. Fares
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Italiano
  1. 1P. Terracciano 6.3
  2. 2Dodô 6.3
  3. 4N. Milenković 6.6
  4. 16L. Ranieri ▼ 86' 6.9
  5. 3C. Biraghi 6.2
  6. 5G. Bonaventura ▼ 74' 7.2
  7. 34S. Amrabat 6.6
  8. 72A. Barák 6.9
  9. 22N. González ▼ 74' 7.5
  10. 7L. Jović ▼ 85' 6.9
  11. 99C. Kouamé ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 8R. Saponara ▲ 46' 6.9
  2. 11J. Ikoné ▲ 74' 6.5
  3. 38R. Mandragora ▲ 74' 6.7
  4. 9Arthur Cabral ▲ 85' 6.3
  5. 98Igor ▲ 86' 6.9
  6. 28L. Martínez
  7. 56S. Sirigu
  8. 15A. Terzić
  9. 31M. Cerofolini
  10. 23L. Venuti
  11. 32A. Duncan
  12. 41L. Amatucci

Thống kê

023
430
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm17
1Trúng đích6
10Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
5Cứu thua0
475Chuyền bóng593
381Chuyền chính xác496
80%Chính xác chuyền84%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 77 - 28 +49 90
2
S.S. Lazio
38 60 - 30 +30 74
3
Football Club Internazionale Milano
38 71 - 42 +29 72
4
A.C. Milan
38 64 - 43 +21 70
5
Atalanta
38 66 - 48 +18 64
6
A.S. Roma
38 50 - 38 +12 63
7
Juventus F.C.
38 56 - 33 +23 62
8
A.C.F. Fiorentina
38 53 - 43 +10 56
9
Bologna F.C. 1909
38 53 - 49 +4 54
10
Torino F.C.
38 42 - 41 +1 53
11
A.C. Monza
38 48 - 52 -4 52
12
Udinese Calcio
38 47 - 48 -1 46
13
U.S. Sassuolo Calcio
38 47 - 61 -14 45
14
Empoli F.C.
38 37 - 49 -12 43
15
U.S. Salernitana 1919
38 48 - 62 -14 42
16
U.S. Lecce
38 33 - 46 -13 36
17
Spezia Calcio
38 31 - 62 -31 31
18
Hellas Verona F.C.
38 31 - 59 -28 31
19
U.S. Cremonese
38 36 - 69 -33 27
20
U.C. Sampdoria
38 24 - 71 -47 19
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

58Trận đấu72
93Ghi được142
56Thủng lưới75
1.6Bàn thắng mỗi trận1.97
28Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn42
41Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu