S.S. Lazio vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 1-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- G. Ayroldi
- Phong độ
- WLWWW S.S. Lazio
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 24' Gaetano Castrovilli
- HT0-0
- 47' Cristiano Biraghi
- 52' Pedro · S. Milinković-Savić 1-0
- 56' Danilo Cataldi
- 57' ▲ G. Bonaventura ▼ G. Castrovilli
- 68' Alfred Duncan
- 71' ▲ R. Saponara ▼ José Callejón
- 71' ▲ Odriozola ▼ L. Venuti
- 77' ▲ Patric ▼ Luiz Felipe
- 78' Luis Alberto
- 79' ▲ T. Bašić ▼ S. Milinković-Savić
- 81' Ciro Immobile
- 83' ▲ A. Terzić ▼ C. Biraghi
- 83' ▲ M. Benassi ▼ A. Duncan
- 84' ▲ Raul Moro ▼ Pedro
- 84' ▲ Lucas Leiva ▼ D. Cataldi
- FT1-0
Đội hình
- 25Pepe Reina 7.2
- 33F. Acerbi 7.3
- 77A. Marušić 7.0
- 3Luiz Felipe ▼ 77' 7.2
- 10Luis Alberto 6.7
- 29M. Lazzari 7.3
- 32D. Cataldi ▼ 84' 6.7
- 21S. Milinković-Savić ⇢ ▼ 79' 7.0
- 9Pedro ⚽ ▼ 84' 7.5
- 17C. Immobile 6.2
- 7Felipe Anderson 6.9
Dự bị 12
- 4Patric ▲ 77' 6.6
- 88T. Bašić ▲ 79' 6.3
- 27Raul Moro ▲ 84' 6.3
- 6Lucas Leiva ▲ 84' 6.6
- 1T. Strakosha
- 5G. Escalante
- 8J. Akpa Akpro
- 94V. Muriqi
- 23E. Hysaj
- 26Ş. Radu
- 31M. Adamonis
- 18L. Romero
- 1P. Terracciano 6.6
- 3C. Biraghi ▼ 83' 7.0
- 23L. Venuti ▼ 71' 6.6
- 2L. Martínez 7.3
- 4N. Milenković 7.3
- 32A. Duncan ▼ 83' 6.3
- 18L. Torreira 6.9
- 10G. Castrovilli ▼ 57' 6.3
- 7José Callejón ▼ 71' 6.6
- 9D. Vlahović 6.9
- 33R. Sottil 6.3
Dự bị 12
- 5G. Bonaventura ▲ 57' 6.7
- 8R. Saponara ▲ 71' 6.7
- 29Odriozola ▲ 71' 6.7
- 17A. Terzić ▲ 83' 6.9
- 24M. Benassi ▲ 83' 6.3
- 34S. Amrabat
- 98Igor
- 14Y. Maleh
- 25A. Rosati
- 55M. Nastasić
- 20V. Agostinelli
- 99E. Toçi
Thống kê
03⚑3
⚑630
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm9
2Trúng đích1
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn4
3Phạt góc6
5Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
517Chuyền bóng530
458Chuyền chính xác452
89%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
53Trận đấu47
97Ghi được86
74Thủng lưới59
1.83Bàn thắng mỗi trận1.83
15Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai42