S.S. Lazio
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
A.C.F. Fiorentina

S.S. Lazio vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 1-2 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 4, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Phong độ
WLWWW S.S. Lazio
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. -5' Yacine Adli
  2. -5' Yacine Adli
  3. 11' 0-1 Y. Adli · R. Gosens
  4. 17' 0-2 L. Beltrán · Dodô
  5. HT0-2
  6. 46' Pedro G. Isaksen
  7. 46' N. Rovella F. Dele-Bashiru
  8. 63' Yacine Adli
  9. 63' P. Comuzzo Y. Adli
  10. 66' E. Hysaj L. Pellegrini
  11. 70' Dodô
  12. 71' Rolando Mandragora
  13. 77' F. Parisi Dodô
  14. 77' R. Sottil A. Guðmundsson
  15. 81' T. Noslin B. Dia
  16. 86' A. Richardson M. Folorunsho
  17. 90' Pedro
  18. 90'+2 A. Marušić · E. Hysaj 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

S.S. Lazio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Baroni
  1. 94I. Provedel 6.3
  2. 77A. Marušić 8.2
  3. 34Mario Gila 6.9
  4. 13A. Romagnoli 6.9
  5. 3L. Pellegrini ▼ 66' 6.3
  6. 8M. Guendouzi 7.2
  7. 7F. Dele-Bashiru ▼ 46' 6.3
  8. 18G. Isaksen ▼ 46' 6.5
  9. 19B. Dia ▼ 81' 6.6
  10. 10M. Zaccagni 7.9
  11. 11V. Castellanos 7.0

Dự bị 11

  1. 9Pedro ▲ 46' 7.2
  2. 6N. Rovella ▲ 46' 7.3
  3. 23E. Hysaj ▲ 66' 7.7
  4. 14T. Noslin ▲ 81' 6.3
  5. 35C. Mandas
  6. 26T. Bašić
  7. 27A. Ibrahimović
  8. 55A. Furlanetto
  9. 22G. Castrovilli
  10. 20L. Tchaouna
  11. 2S. Gigot
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Palladino
  1. 43David de Gea 7.2
  2. 2Dodô ▼ 77' 7.5
  3. 5M. Pongračić 6.9
  4. 6L. Ranieri 7.0
  5. 21R. Gosens 7.2
  6. 90M. Folorunsho ▼ 86' 7.2
  7. 29Y. Adli ▼ 63' 7.2
  8. 8R. Mandragora 6.9
  9. 9L. Beltrán 6.9
  10. 10A. Guðmundsson ▼ 77' 6.5
  11. 20M. Kean 6.9

Dự bị 12

  1. 15P. Comuzzo ▲ 63' 6.7
  2. 65F. Parisi ▲ 77' 6.2
  3. 7R. Sottil ▲ 77' 6.7
  4. 24A. Richardson ▲ 86' 6.9
  5. 30T. Martinelli
  6. 63M. Caprini
  7. 1P. Terracciano
  8. 14N. Valentini
  9. 50P. Leonardelli
  10. 22M. Moreno
  11. 99C. Kouamé
  12. 64J. Harder

Thống kê

0114
241
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm7
3Trúng đích3
11Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
14Phạt góc2
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
571Chuyền bóng250
510Chuyền chính xác192
89%Chính xác chuyền77%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

58Trận đấu59
98Ghi được113
65Thủng lưới73
1.69Bàn thắng mỗi trận1.92
15Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn40
54Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu