A.C.F. Fiorentina
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
S.S. Lazio

A.C.F. Fiorentina vs S.S. Lazio

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 2-1 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 4, hòa 2, S.S. Lazio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Firenze
Phong độ
DWLLL A.C.F. Fiorentina
WLWWW S.S. Lazio
  1. 45' 0-1 Luis Alberto · M. Guendouzi
  2. HT0-1
  3. 46' M. Zaccagni G. Isaksen
  4. 46' E. Hysaj A. Marušić
  5. 61' M. Kayode 1-1
  6. 62' M. Vecino D. Cataldi
  7. 67' Mattéo Guendouzi
  8. 69' G. Bonaventura 2-1
  9. 78' Pedro Felipe Anderson
  10. 78' V. Castellanos C. Immobile
  11. 81' A. Barák L. Beltrán
  12. 85' R. Mandragora R. Sottil
  13. 88' Matías Vecino
  14. 90' M. Lopez Arthur
  15. 90' M'Bala Nzola A. Belotti
  16. FT2-1

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Italiano
  1. 1P. Terracciano 6.3
  2. 33M. Kayode 8.2
  3. 4N. Milenković 6.6
  4. 16L. Ranieri 7.7
  5. 3C. Biraghi 7.7
  6. 6Arthur ▼ 90' 7.3
  7. 5G. Bonaventura 7.6
  8. 10N. González 6.2
  9. 9L. Beltrán ▼ 81' 7.3
  10. 7R. Sottil ▼ 85' 7.3
  11. 20A. Belotti ▼ 90' 7.3

Dự bị 12

  1. 72A. Barák ▲ 81' 6.2
  2. 38R. Mandragora ▲ 85' 6.3
  3. 8M. Lopez ▲ 90'
  4. 18M'Bala Nzola ▲ 90'
  5. 19G. Infantino
  6. 37P. Comuzzo
  7. 11J. Ikoné
  8. 32A. Duncan
  9. 30T. Martinelli
  10. 22D. Faraoni
  11. 65F. Parisi
  12. 40T. Vannucchi
S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 94I. Provedel 7.2
  2. 29M. Lazzari 6.3
  3. 15N. Casale 6.9
  4. 13A. Romagnoli 7.2
  5. 77A. Marušić ▼ 46' 6.9
  6. 8M. Guendouzi 6.9
  7. 32D. Cataldi ▼ 62' 6.6
  8. 10Luis Alberto 7.3
  9. 18G. Isaksen ▼ 46' 6.2
  10. 17C. Immobile ▼ 78' 6.3
  11. 7Felipe Anderson ▼ 78' 6.6

Dự bị 13

  1. 20M. Zaccagni ▲ 46' 6.3
  2. 23E. Hysaj ▲ 46' 6.7
  3. 5M. Vecino ▲ 62' 6.6
  4. 9Pedro ▲ 78' 6.9
  5. 19V. Castellanos ▲ 78' 6.6
  6. 35C. Mandas
  7. 3L. Pellegrini
  8. 33L. Sepe
  9. 28André Anderson
  10. 68L. Coulibaly
  11. 46F. Ruggeri
  12. 70Saná Fernandes
  13. 6D. Kamada

Thống kê

0013
220
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm5
7Trúng đích1
9Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn2
13Phạt góc2
1Việt vị0
15Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
542Chuyền bóng481
463Chuyền chính xác404
85%Chính xác chuyền84%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 22 +67 94
2
A.C. Milan
38 76 - 49 +27 75
3
Juventus F.C.
38 54 - 31 +23 71
4
Atalanta
38 72 - 42 +30 69
5
Bologna F.C. 1909
38 54 - 32 +22 68
6
A.S. Roma
38 65 - 46 +19 63
7
S.S. Lazio
38 49 - 39 +10 61
8
A.C.F. Fiorentina
38 61 - 46 +15 60
9
Torino F.C.
38 36 - 36 0 53
10
S.S.C. Napoli
38 55 - 48 +7 53
11
Genoa C.F.C.
38 45 - 45 0 49
12
A.C. Monza
38 39 - 51 -12 45
13
Hellas Verona F.C.
38 38 - 51 -13 38
14
U.S. Lecce
38 32 - 54 -22 38
15
Udinese Calcio
38 37 - 53 -16 37
16
Cagliari Calcio
38 42 - 68 -26 36
17
Empoli F.C.
38 29 - 54 -25 36
18
Frosinone Calcio
38 44 - 69 -25 35
19
U.S. Sassuolo Calcio
38 43 - 75 -32 30
20
U.S. Salernitana 1919
38 32 - 81 -49 17
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

67Trận đấu57
115Ghi được82
82Thủng lưới60
1.72Bàn thắng mỗi trận1.44
17Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn25
58Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu