Juventus F.C. vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 2-1 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 4, hòa 5, A.S. Roma thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- DWWWD A.S. Roma
- 21' Matías Soulé
- 24' Francisco Conceição
- 44' F. Conceicao · A. Cambiaso 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ L. Bailey ▼ L. Pellegrini
- 56' ▲ E. Ferguson ▼ M. Soule
- 56' ▲ T. Baldanzi ▼ P. Dybala
- 61' ▲ D. Rugani ▼ Bremer
- 61' ▲ E. Zhegrova ▼ F. Conceicao
- 65' Manu Koné
- 70' L. Openda · W. McKennie 2-0
- 73' ▲ S. El Shaarawy ▼
- 75' 2-1 T. Baldanzi
- 82' ▲ J. David ▼ L. Openda
- 84' Bryan Cristante
- 86' Weston McKennie
- 89' ▲ F. Kostic ▼ A. Cambiaso
- 89' ▲ F. Miretti ▼ K. Yildiz
- FT2-1
Đội hình
- 16M. Di Gregorio 6.7
- 15P. Kalulu 6.9
- 3Bremer ▼ 61' 7.3
- 6L. Kelly 6.7
- 22W. McKennie ⇢ 7.9
- 5M. Locatelli 7.2
- 19K. Thuram 6.9
- 27A. Cambiaso ⇢ ▼ 89' 7.3
- 7F. Conceicao ⚽ ▼ 61' 7.3
- 10K. Yildiz ▼ 89' 7.9
- 20L. Openda ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 12
- 1M. Perin
- 42S. Scaglia
- 24D. Rugani ▲ 61' 5.9
- 25Joao Mario
- 40J. Rouhi
- 44Pedro Felipe
- 17V. Adzic
- 18F. Kostic ▲ 89'
- 21F. Miretti ▲ 89'
- 11E. Zhegrova ▲ 61' 6.3
- 14A. Milik
- 30J. David ▲ 82' 6.7
- 99M. Svilar 7.0
- 23G. Mancini 6.2
- 24J. Ziolkowski 6.3
- 2D. Rensch 6.9
- 19Z. Celik 6.3
- 4B. Cristante 6.7
- 17M. Kone 7.2
- 43Wesley Franca 7.3
- 18M. Soule ▼ 56' 5.9
- 7L. Pellegrini ▼ 53' 6.3
- 21P. Dybala ▼ 56' 5.7
Dự bị 14
- 32D. S. Vasquez Llach
- 95P. Gollini
- 3Angelino
- 12K. Tsimikas
- 22M. Hermoso
- 66Buba Aboubacar
- 76J. Mirra
- 87D. Ghilardi
- 61N. Pisilli
- 69M. Bah
- 11E. Ferguson ▲ 56' 5.9
- 31L. Bailey ▲ 53' 6.5
- 35T. Baldanzi ⚽ ▲ 56' 7.0
- 92S. El Shaarawy ▲ 73' 6.6
Thống kê
02⚑2
⚑430
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm14
9Trúng đích5
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
4Cứu thua7
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
398Chuyền bóng575
321Chuyền chính xác505
81%Chính xác chuyền88%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
53Trận đấu53
88Ghi được82
58Thủng lưới49
1.66Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn21
57Hiệp hai45