A.S. Roma vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 1-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 1, hòa 5, Juventus F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Phong độ
- DWWWD A.S. Roma
- LWWWD Juventus F.C.
- 26' Bryan Cristante
- 40' 0-1 M. Locatelli
- HT0-1
- 46' ▲ E. Shomurodov ▼ M. Hummels
- 49' E. Shomurodov 1-1
- 61' ▲ L. Paredes ▼ B. Cristante
- 61' ▲ L. Gourna-Douath ▼ S. El Shaarawy
- 65' Renato Veiga
- 68' ▲ R. Kolo Muani ▼ D. Vlahović
- 68' ▲ A. Cambiaso ▼ T. Weah
- 69' ▲ T. Koopmeiners ▼ N. González
- 72' ▲ V. Nelsson ▼ Z. Çelik
- 76' ▲ N. Savona ▼ M. Locatelli
- 85' ▲ T. Baldanzi ▼ A. Dovbyk
- FT1-1
Đội hình
- 99M. Svilar 7.6
- 23G. Mancini 6.6
- 15M. Hummels ▼ 46' 7.2
- 5E. Ndicka 7.2
- 19Z. Çelik ▼ 72' 6.9
- 17M. Koné 7.2
- 4B. Cristante ▼ 61' 5.9
- 3Angeliño 6.7
- 18M. Soulé 6.7
- 92S. El Shaarawy ▼ 61' 7.2
- 11A. Dovbyk ▼ 85' 7.0
Dự bị 12
- 14E. Shomurodov ⚽ ▲ 46' 7.3
- 16L. Paredes ▲ 61' 6.9
- 27L. Gourna-Douath ▲ 61' 6.3
- 25V. Nelsson ▲ 72' 6.7
- 35T. Baldanzi ▲ 85' 6.3
- 70G. De Marzi
- 61N. Pisilli
- 7L. Pellegrini
- 2D. Rensch
- 66Buba Sangaré
- 34A. Salah-Eddine
- 95P. Gollini
- 29M. Di Gregorio 6.9
- 15P. Kalulu 7.6
- 12Renato Veiga 7.3
- 6L. Kelly 7.3
- 16W. McKennie 6.9
- 5M. Locatelli ⚽ ▼ 76' 7.9
- 19K. Thuram 7.6
- 22T. Weah ▼ 68' 7.5
- 10K. Yıldız 7.2
- 11N. González ▼ 69' 7.0
- 9D. Vlahović ▼ 68' 6.3
Dự bị 11
- 20R. Kolo Muani ▲ 68' 6.3
- 27A. Cambiaso ▲ 68' 6.9
- 8T. Koopmeiners ▲ 69' 6.9
- 37N. Savona ▲ 76' 6.6
- 7Francisco Conceição
- 40J. Rouhi
- 26Douglas Luiz
- 51S. Mbangula
- 2Alberto Costa
- 23C. Pinsoglio
- 38G. Daffara
Thống kê
01⚑4
⚑410
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm11
4Trúng đích7
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
6Cứu thua3
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
417Chuyền bóng612
353Chuyền chính xác544
85%Chính xác chuyền89%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
58Trận đấu55
92Ghi được82
58Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai47