Juventus F.C. vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 0-0 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 4, hòa 5, A.S. Roma thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- DWWWD A.S. Roma
- 2' Nicolò Fagioli
- 44' Alexis Saelemaekers
- HT0-0
- 46' ▲ T. Koopmeiners ▼ J. Cabal
- 46' ▲ Francisco Conceição ▼ S. Mbangula
- 61' ▲ P. Dybala ▼ M. Soulé
- 61' ▲ N. Zalewski ▼ A. Saelemaekers
- 67' ▲ W. McKennie ▼ M. Locatelli
- 67' ▲ Douglas Luiz ▼ N. Fagioli
- 72' ▲ M. Koné ▼ N. Pisilli
- 82' ▲ T. Baldanzi ▼ A. Dovbyk
- 82' ▲ E. Shomurodov ▼ L. Pellegrini
- 83' ▲ N. González ▼ D. Vlahović
- 85' Bremer
- 85' Gianluca Mancini
- FT0-0
Đội hình
- 29M. Di Gregorio 7.0
- 37N. Savona 7.3
- 4F. Gatti 7.7
- 3Bremer 7.5
- 32J. Cabal ▼ 46' 7.0
- 5M. Locatelli ▼ 67' 6.9
- 21N. Fagioli ▼ 67' 6.5
- 27A. Cambiaso 6.9
- 10K. Yıldız 6.9
- 51S. Mbangula ▼ 46' 6.3
- 9D. Vlahović ▼ 83' 6.6
Dự bị 10
- 8T. Koopmeiners ▲ 46' 6.6
- 7Francisco Conceição ▲ 46' 7.0
- 16W. McKennie ▲ 67' 6.3
- 26Douglas Luiz ▲ 67' 6.9
- 11N. González ▲ 83' 6.2
- 6Danilo
- 23C. Pinsoglio
- 40J. Rouhi
- 1M. Perin
- 15P. Kalulu
- 99M. Svilar 6.9
- 19Z. Çelik 7.2
- 23G. Mancini 7.3
- 5E. Ndicka 7.5
- 3Angeliño 7.3
- 4B. Cristante 7.2
- 61N. Pisilli ▼ 72' 6.9
- 18M. Soulé ▼ 61' 7.0
- 7L. Pellegrini ▼ 82' 6.9
- 56A. Saelemaekers ▼ 61' 6.2
- 11A. Dovbyk ▼ 82' 6.7
Dự bị 15
- 21P. Dybala ▲ 61' 6.6
- 59N. Zalewski ▲ 61' 6.9
- 17M. Koné ▲ 72' 6.3
- 35T. Baldanzi ▲ 82' 6.5
- 14E. Shomurodov ▲ 82' 6.3
- 16L. Paredes
- 92S. El Shaarawy
- 89R. Bellucci
- 72F. Nardin
- 12Saud Abdulhamid
- 98M. Ryan
- 66Buba Sangaré
- 67João Costa
- 26S. Dahl
- 6C. Smalling
Thống kê
02⚑6
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm7
1Trúng đích1
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
6Phạt góc4
3Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
475Chuyền bóng487
426Chuyền chính xác429
90%Chính xác chuyền88%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
55Trận đấu58
82Ghi được92
56Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.59
22Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai54