A.S. Roma vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 1-0 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 1, hòa 5, Juventus F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- DWWWD A.S. Roma
- LWWWD Juventus F.C.
- 31' Manuel Locatelli
- 33' Nemanja Matić
- HT0-0
- 46' ▲ L. Bonucci ▼ Alex Sandro
- 53' G. Mancini · B. Cristante 1-0
- 57' Bryan Cristante
- 59' ▲ F. Chiesa ▼ N. Fagioli
- 63' Leonardo Spinazzola
- 64' ▲ R. Karsdorp ▼ N. Zalewski
- 73' ▲ T. Abraham ▼ P. Dybala
- 73' ▲ E. Bove ▼ G. Wijnaldum
- 75' Filip Kostić
- 76' ▲ L. Paredes ▼ M. Locatelli
- 76' ▲ P. Pogba ▼ F. Kostić
- 86' ▲ A. Belotti ▼ L. Pellegrini
- 89' ▲ M. Kean ▼ J. Cuadrado
- 90' Moise Kean
- FT1-0
Đội hình
- 1Rui Patrício 8.0
- 23G. Mancini ⚽ 7.6
- 6C. Smalling 7.5
- 3Ibañez 7.9
- 59N. Zalewski ▼ 64' 6.3
- 4B. Cristante ⇢ 7.2
- 8N. Matić 7.0
- 37L. Spinazzola 6.5
- 7L. Pellegrini ▼ 86' 7.3
- 25G. Wijnaldum ▼ 73' 6.5
- 21P. Dybala ▼ 73' 6.6
Dự bị 12
- 2R. Karsdorp ▲ 64' 6.3
- 9T. Abraham ▲ 73' 6.3
- 52E. Bove ▲ 73' 6.7
- 11A. Belotti ▲ 86' 6.7
- 20M. Camara
- 24M. Kumbulla
- 99M. Svilar
- 19Z. Çelik
- 62C. Volpato
- 14Diego Llorente
- 92S. El Shaarawy
- 63P. Boer
- 1W. Szczęsny 6.3
- 6Danilo 7.5
- 3Bremer 6.7
- 12Alex Sandro ▼ 46' 7.0
- 11J. Cuadrado ▼ 89' 6.9
- 44N. Fagioli ▼ 59' 6.2
- 5M. Locatelli ▼ 76' 6.9
- 25A. Rabiot 6.3
- 17F. Kostić ▼ 76' 6.6
- 22Á. Di María 6.9
- 9D. Vlahović 6.9
Dự bị 13
- 19L. Bonucci ▲ 46' 6.3
- 7F. Chiesa ▲ 59' 7.2
- 32L. Paredes ▲ 76' 6.7
- 10P. Pogba ▲ 76' 6.7
- 18M. Kean ▲ 89' 5.3
- 23C. Pinsoglio
- 24D. Rugani
- 45E. Barrenechea
- 15F. Gatti
- 36M. Perin
- 30M. Soulé
- 20F. Miretti
- 43S. Iling-Junior
Thống kê
03⚑2
⚑621
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm14
2Trúng đích5
1Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
2Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
390Chuyền bóng564
321Chuyền chính xác502
82%Chính xác chuyền89%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu62
94Ghi được88
66Thủng lưới59
1.4Bàn thắng mỗi trận1.42
28Giữ sạch lưới28
29Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai51