Parma Calcio 1913 vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-1 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 1, hòa 2, S.S. Lazio thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WLWWW S.S. Lazio
- 42' Mattia Zaccagni
- HT0-0
- 46' ▲ M. Troilo ▼ E. Del Prato
- 51' Emanuele Valeri
- 62' Matteo Cancellieri
- 69' ▲ T. Noslin ▼ T. Castellanos
- 70' ▲ J. Ondrejka ▼ G. Oristanio
- 70' ▲ O. Provstgaard ▼ Patric
- 70' ▲ F. Dele-Bashiru ▼ M. Cancellieri
- 77' Nahuel Estévez
- 77' Toma Bašić
- 77' ▲ P. Cutrone ▼ A. Benedyczak
- 82' 0-1 T. Noslin · D. Cataldi
- 86' ▲ M. Djuric ▼ M. Keita
- 88' ▲ M. Vecino ▼ D. Cataldi
- FT0-1
Đội hình
- 40E. Corvi 6.3
- 27S. Britschgi 6.3
- 15E. Del Prato ▼ 46' 6.6
- 5L. Valenti 6.9
- 14E. Valeri 7.2
- 10A. Bernabe 6.6
- 8N. Estevez 7.3
- 16M. Keita ▼ 86' 6.9
- 21G. Oristanio ▼ 70' 6.6
- 7A. Benedyczak ▼ 77' 6.7
- 9M. Pellegrino 6.6
Dự bị 14
- 13V. Guaita
- 66F. Rinaldi
- 18M. Lovik
- 37M. Troilo ▲ 46' 6.3
- 63N. Trabucchi
- 22O. Sorensen
- 23Hernani
- 24C. Ordonez
- 25B. Cremaschi
- 11P. Almqvist
- 17J. Ondrejka ▲ 70' 6.3
- 19T. Begic
- 30M. Djuric ▲ 86' 6.7
- 32P. Cutrone ▲ 77' 6.3
- 94I. Provedel 8.0
- 77A. Marusic 6.9
- 4Patric ▼ 70' 6.9
- 13A. Romagnoli 7.5
- 3L. Pellegrini 6.9
- 8M. Guendouzi 7.0
- 32D. Cataldi ⇢ ▼ 88' 7.3
- 26T. Basic 6.7
- 22M. Cancellieri ▼ 70' 6.2
- 11T. Castellanos ▼ 69' 6.7
- 10M. Zaccagni 5.9
Dự bị 11
- 35C. Mandas
- 55A. Furlanetto
- 17N. Tavares
- 25O. Provstgaard ▲ 70' 7.0
- 5M. Vecino ▲ 88' 6.7
- 7F. Dele-Bashiru ▲ 70' 6.6
- 21R. Belahyane
- 29M. Lazzari
- 9Pedro
- 14T. Noslin ⚽ ▲ 69' 8.0
- 19B. Dia
Thống kê
02⚑4
⚑412
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm15
5Trúng đích5
9Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua6
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
367Chuyền bóng435
316Chuyền chính xác368
86%Chính xác chuyền85%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu47
36Ghi được50
53Thủng lưới49
0.82Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai32