Parma Calcio 1913 vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-2 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 1, hòa 2, S.S. Lazio thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- L. Pairetto
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WLWWW S.S. Lazio
- 23' Maxime Busi
- 26' Gastón Brugman
- 34' ▲ B. Balogh ▼ L. Valenti
- HT0-0
- 46' ▲ G. Ricci ▼ Y. Osorio
- 55' 0-1 Luis Alberto · M. Lazzari
- 63' Hernani
- 63' ▲ R. Inglese ▼ G. Brugman
- 64' ▲ J. Akpa Akpro ▼ Luis Alberto
- 66' Botond Balogh
- 67' 0-2 F. Caicedo · S. Milinković-Savić
- 68' Jean-Daniel Akpa Akpro
- 70' ▲ Andreas Pereira ▼ F. Caicedo
- 71' ▲ D. Cataldi ▼ Lucas Leiva
- 75' ▲ V. Mihăilă ▼ S. Sohm
- 84' ▲ D. Anderson ▼ A. Marušić
- 84' ▲ Patric ▼ M. Lazzari
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Sepe 6.6
- 22Bruno Alves 6.6
- 24Y. Osorio ▼ 46' 6.9
- 42M. Busi 6.2
- 15G. Brugman ▼ 63' 6.9
- 14J. Kurtič 6.5
- 23Hernani 7.0
- 19S. Sohm ▼ 75' 6.3
- 27Y. Gervinho 7.3
- 11A. Cornelius 6.6
- 30L. Valenti ▼ 34' 6.9
Dự bị 12
- 4B. Balogh ▲ 34' 6.7
- 31G. Ricci ▲ 46' 6.5
- 45R. Inglese ▲ 63' 6.3
- 28V. Mihăilă ▲ 75' 7.0
- 32J. Brunetta
- 3G. Pezzella
- 37D. Camara
- 77F. Rinaldi
- 17J. Dezi
- 93M. Sprocati
- 18W. Cyprien
- 34S. Colombi
- 25Pepe Reina 7.5
- 26Ş. Radu 7.7
- 33F. Acerbi 7.3
- 77A. Marušić ▼ 84' 7.2
- 3Luiz Felipe 7.5
- 6Lucas Leiva ▼ 71' 7.0
- 10Luis Alberto ⚽ ▼ 64' 8.2
- 29M. Lazzari ⇢ ▼ 84' 7.5
- 21S. Milinković-Savić ⇢ 8.0
- 20F. Caicedo ⚽ ▼ 70' 7.9
- 17C. Immobile 7.3
Dự bị 12
- 92J. Akpa Akpro ▲ 64' 6.3
- 7Andreas Pereira ▲ 70' 6.6
- 32D. Cataldi ▲ 71' 6.2
- 8D. Anderson ▲ 84' 6.3
- 4Patric ▲ 84' 6.6
- 18G. Escalante
- 71M. Alia
- 16M. Parolo
- 55A.Furlanetto
- 14W. Hoedt
- 94V. Muriqi
- 13N. Armini
Thống kê
04⚑5
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm21
3Trúng đích5
2Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm18
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
5Phạt góc6
0Việt vị5
11Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
466Chuyền bóng522
386Chuyền chính xác443
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu51
45Ghi được84
87Thủng lưới76
1.1Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai46