S.S. Lazio vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 1-0 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 7, hòa 2, Parma Calcio 1913 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- F. Dionisi
- Phong độ
- WLWWW S.S. Lazio
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 10' Juan Brunetta
- HT0-0
- 49' Manuel Lazzari
- 49' Riccardo Gagliolo
- 57' ▲ G. Escalante ▼ D. Cataldi
- 57' ▲ J. Correa ▼ V. Muriqi
- 57' ▲ Luiz Felipe ▼ Ş. Radu
- 63' ▲ V. Laurini ▼ R. Gagliolo
- 73' ▲ J. Akpa Akpro ▼ M. Parolo
- 73' ▲ A. Cornelius ▼ G. Pellè
- 79' ▲ F. Caicedo ▼ Patric
- 84' ▲ Y. Osorio ▼ M. Bani
- 84' ▲ A. Grassi ▼ S. Sohm
- 85' ▲ C. Traorè ▼ J. Brunetta
- 90' Francesco Acerbi
- 90' Hernani
- 90'+5 C. Immobile 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Strakosha 7.7
- 26Ş. Radu ▼ 57' 7.0
- 33F. Acerbi 7.3
- 4Patric ▼ 79' 7.0
- 16M. Parolo ▼ 73' 6.7
- 10Luis Alberto 6.9
- 29M. Lazzari 7.3
- 32D. Cataldi ▼ 57' 6.9
- 96M. Fares 7.0
- 17C. Immobile ⚽ 7.9
- 94V. Muriqi ▼ 57' 6.9
Dự bị 9
- 18G. Escalante ▲ 57' 6.9
- 11J. Correa ▲ 57' 6.7
- 3Luiz Felipe ▲ 57' 7.0
- 92J. Akpa Akpro ▲ 73' 6.5
- 20F. Caicedo ▲ 79' 6.7
- 77A. Marušić
- 71M. Alia
- 25Pepe Reina
- 19S. Lulić
- 1L. Sepe 7.3
- 13M. Bani ▼ 84' 7.7
- 7R. Gagliolo ▼ 63' 6.3
- 42M. Busi 6.7
- 29D. Dierckx 6.9
- 14J. Kurtič 7.0
- 23Hernani 7.2
- 32J. Brunetta ▼ 85' 7.2
- 19S. Sohm ▼ 84' 6.3
- 9G. Pellè ▼ 73' 6.3
- 30L. Valenti 7.5
Dự bị 11
- 16V. Laurini ▲ 63' 6.5
- 11A. Cornelius ▲ 73' 6.9
- 24Y. Osorio ▲ 84' 6.2
- 8A. Grassi ▲ 84' 6.7
- 35C. Traorè ▲ 85' 6.5
- 4B. Balogh
- 77F. Rinaldi
- 22Bruno Alves
- 34S. Colombi
- 37D. Camara
- 20V. Zagaritis
Thống kê
01⚑7
⚑230
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm12
5Trúng đích4
10Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn2
7Phạt góc2
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
498Chuyền bóng478
429Chuyền chính xác406
86%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu41
84Ghi được45
76Thủng lưới87
1.65Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai22