Parma Calcio 1913 vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 3-1 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 1, hòa 2, S.S. Lazio thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WLWWW S.S. Lazio
- 3' Nicolò Rovella
- 6' D. Man 1-0
- 30' Nicolò Rovella
- 33' Mandela Keita
- 45'+7 Ange-Yoan Bonny
- 45'+7 Mario Gila Fuentes
- 45'+4 Mattia Zaccagni
- HT1-0
- 46' ▲ N. Estévez ▼ M. Keita
- 46' ▲ G. Charpentier ▼ A. Bonny
- 46' ▲ Pedro ▼ F. Dele-Bashiru
- 53' A. Haj Mohamed · G. Charpentier 2-0
- 57' Nahuel Estévez
- 64' Botond Balogh
- 65' ▲ L. Tchaouna ▼ G. Isaksen
- 70' ▲ D. Camara ▼ A. Haj Mohamed
- 71' ▲ A. Hainaut ▼ G. Leoni
- 80' 2-1 V. Castellanos
- 81' ▲ A. Benedyczak ▼ M. Cancellieri
- 81' ▲ A. Marušić ▼ M. Lazzari
- 89' ▲ T. Noslin ▼ N. Rovella
- 90' Valentín Castellanos
- 90'+1 E. Delprato · G. Charpentier 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 31Z. Suzuki 7.9
- 15E. Delprato ⚽ 7.7
- 46G. Leoni ▼ 71' 7.3
- 4B. Balogh 7.9
- 14E. Valeri 6.2
- 16M. Keita ▼ 46' 6.3
- 19S. Sohm 6.9
- 98D. Man ⚽ 7.7
- 61A. Haj Mohamed ⚽ ▼ 70' 7.5
- 22M. Cancellieri ▼ 81' 6.9
- 13A. Bonny ▼ 46' 7.0
Dự bị 13
- 8N. Estévez ▲ 46' 6.3
- 9G. Charpentier ▲ 46' 7.9
- 23D. Camara ▲ 70' 6.3
- 20A. Hainaut ▲ 71' 6.9
- 7A. Benedyczak ▲ 81' 6.7
- 77G. Di Chiara
- 26W. Coulibaly
- 28V. Mihăilă
- 11P. Almqvist
- 40E. Corvi
- 5L. Valenti
- 27Hernani
- 1L. Chichizola
- 94I. Provedel 6.2
- 29M. Lazzari ▼ 81' 6.9
- 34Mario Gila 6.6
- 13A. Romagnoli 7.0
- 3L. Pellegrini 6.9
- 8M. Guendouzi 6.9
- 6N. Rovella ▼ 89' 6.7
- 7F. Dele-Bashiru ▼ 46' 6.3
- 18G. Isaksen ▼ 65' 6.2
- 11V. Castellanos ⚽ 7.9
- 10M. Zaccagni 7.2
Dự bị 8
- 9Pedro ▲ 46' 7.2
- 20L. Tchaouna ▲ 65' 6.2
- 77A. Marušić ▲ 81' 6.3
- 14T. Noslin ▲ 89'
- 35C. Mandas
- 55A. Furlanetto
- 2S. Gigot
- 4Patric
Thống kê
04⚑4
⚑1030
28%Kiểm soát bóng72%
12Dứt điểm23
4Trúng đích8
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
4Phạt góc10
0Việt vị2
17Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
5Cứu thua1
-1.36Bàn thắng ngăn chặn-1.36
232Chuyền bóng560
157Chuyền chính xác489
68%Chính xác chuyền87%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu58
53Ghi được98
65Thủng lưới65
1.2Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn33
30Hiệp hai54