Cagliari Calcio vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-0 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 2, hòa 1, A.S. Roma thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WLLWW Cagliari Calcio
- DWWWD A.S. Roma
- HT0-0
- 50' Michael Folorunsho
- 52' Zeki Çelik
- 53' ▲ D. Rensch ▼ T. Baldanzi
- 62' ▲ N. El Aynaoui ▼ B. Cristante
- 62' ▲ E. Ferguson ▼ M. Soule
- 63' ▲ P. Dybala ▼ L. Pellegrini
- 69' ▲ G. Gaetano ▼ G. Borrelli
- 69' ▲ M. Prati ▼ G. Zappa
- 73' ▲ D. Ghilardi ▼ K. Tsimikas
- 77' ▲ R. Idrissi ▼ A. Obert
- 78' Michael Folorunsho
- 78' Mario Hermoso
- 82' G. Gaetano · S. Esposito 1-0
- 83' Gianluca Gaetano
- 90'+2 ▲ S. Kilicsoy ▼ M. Folorunsho
- 90'+2 ▲ A. Di Pardo ▼ M. Palestra
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Caprile 7.0
- 28G. Zappa ▼ 69' 7.0
- 6S. Luperto 7.7
- 15J. Rodriguez 7.2
- 2M. Palestra ▼ 90' 7.3
- 8M. Adopo 6.6
- 14A. Deiola 7.5
- 90M. Folorunsho ▼ 90' 6.9
- 33A. Obert ▼ 77' 7.3
- 94S. Esposito ⇢ 7.2
- 29G. Borrelli ▼ 69' 6.3
Dự bị 13
- 24G. Ciocci
- 31B. Radunovic
- 3R. Idrissi ▲ 77' 6.6
- 9S. Kilicsoy ▲ 90'
- 10G. Gaetano ⚽ ▲ 69' 7.7
- 16M. Prati ▲ 69' 7.2
- 18A. Di Pardo ▲ 90'
- 20M. Rog
- 21N. Cavuoti
- 23N. Pintus
- 27J. Liteta
- 30L. Pavoletti
- 77Z. Luvumbo
- 99M. Svilar 8.2
- 23G. Mancini 6.3
- 5E. Ndicka 6.9
- 22M. Hermoso 7.0
- 19Z. Celik 5.3
- 4B. Cristante ▼ 62' 6.9
- 17M. Kone 7.0
- 12K. Tsimikas ▼ 73' 6.7
- 18M. Soule ▼ 62' 6.9
- 7L. Pellegrini ▼ 63' 6.3
- 35T. Baldanzi ▼ 53' 6.5
Dự bị 12
- 32D. S. Vasquez Llach
- 95P. Gollini
- 2D. Rensch ▲ 53' 6.2
- 24J. Ziolkowski
- 87D. Ghilardi ▲ 73' 6.2
- 8N. El Aynaoui ▲ 62' 6.3
- 61N. Pisilli
- 11E. Ferguson ▲ 62' 6.3
- 21P. Dybala ▲ 63' 6.5
- 31L. Bailey
- 68A. Arena
- 92S. El Shaarawy
Thống kê
02⚑4
⚑111
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm6
8Trúng đích2
4Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn4
4Phạt góc1
4Việt vị0
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
361Chuyền bóng417
283Chuyền chính xác328
78%Chính xác chuyền79%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
46Trận đấu53
51Ghi được82
62Thủng lưới49
1.11Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai45