A.S. Roma
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cagliari Calcio

A.S. Roma vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 1-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 7, hòa 1, Cagliari Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Phong độ
DWWWD A.S. Roma
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 26' Nicolas Viola
  2. 40' Adam Obert
  3. HT0-0
  4. 62' A. Dovbyk 1-0
  5. 64' B. Cristante T. Baldanzi
  6. 64' P. Dybala M. Soulé
  7. 64' S. El Shaarawy M. Koné
  8. 64' K. Mutandwa N. Viola
  9. 64' A. Makoumbou M. Prati
  10. 65' T. Augello A. Obert
  11. 72' E. Shomurodov A. Dovbyk
  12. 74' R. Marin M. Adopo
  13. 75' N. Pisilli P. Dybala
  14. 80' L. Pavoletti A. Deiola
  15. FT1-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Ranieri
  1. 99M. Svilar 8.0
  2. 2D. Rensch 7.3
  3. 23G. Mancini 7.6
  4. 5E. Ndicka 7.0
  5. 56A. Saelemaekers 7.2
  6. 17M. Koné ▼ 64' 6.9
  7. 16L. Paredes 7.9
  8. 3Angeliño 7.0
  9. 18M. Soulé ▼ 64' 6.9
  10. 35T. Baldanzi ▼ 64' 6.9
  11. 11A. Dovbyk ▼ 72' 7.3

Dự bị 12

  1. 4B. Cristante ▲ 64' 6.7
  2. 21P. Dybala ▲ 64' 6.3
  3. 92S. El Shaarawy ▲ 64' 6.3
  4. 14E. Shomurodov ▲ 72' 6.5
  5. 61N. Pisilli ▲ 75' 6.5
  6. 95P. Gollini
  7. 73A. Marcaccini
  8. 34A. Salah-Eddine
  9. 15M. Hummels
  10. 27L. Gourna-Douath
  11. 12Saud Abdulhamid
  12. 25V. Nelsson
Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: D. Nicola
  1. 25E. Caprile 6.3
  2. 24J. Palomino 7.2
  3. 26Y. Mina 7.0
  4. 6S. Luperto 7.0
  5. 19N. Zortea 7.2
  6. 8M. Adopo ▼ 74' 6.7
  7. 16M. Prati ▼ 64' 6.6
  8. 14A. Deiola ▼ 80' 7.2
  9. 33A. Obert ▼ 65' 6.5
  10. 10N. Viola ▼ 64' 6.3
  11. 91R. Piccoli 6.5

Dự bị 11

  1. 80K. Mutandwa ▲ 64' 6.7
  2. 29A. Makoumbou ▲ 64' 6.7
  3. 3T. Augello ▲ 65' 7.0
  4. 18R. Marin ▲ 74' 6.9
  5. 30L. Pavoletti ▲ 80' 6.6
  6. 31V. Iliev
  7. 34A. Cogoni
  8. 71A. Sherri
  9. 70G. Gaetano
  10. 21J. Jankto
  11. 97M. Felici

Thống kê

008
320
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm11
1Trúng đích5
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc3
0Việt vị1
4Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
5Cứu thua0
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
637Chuyền bóng403
555Chuyền chính xác318
87%Chính xác chuyền79%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

58Trận đấu44
92Ghi được49
58Thủng lưới66
1.59Bàn thắng mỗi trận1.11
20Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu