Cagliari Calcio vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-2 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 2, hòa 1, A.S. Roma thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Trọng tài
- I. Pezzuto
- Phong độ
- WLLWW Cagliari Calcio
- DWWWD A.S. Roma
- 38' Nicolò Zaniolo
- HT0-0
- 46' ▲ S. El Shaarawy ▼ H. Mkhitaryan
- 52' L. Pavoletti · R. Bellanova 1-0
- 57' ▲ F. Ohene-Gyan ▼ M. Viña
- 71' 1-1 Ibañez · L. Pellegrini
- 73' João Pedro
- 76' Charalampos Lykogiannis
- 78' 1-2 L. Pellegrini
- 79' Lorenzo Pellegrini
- 79' Tammy Abraham
- 79' ▲ C. Oliva ▼ A. Grassi
- 81' ▲ R. Calafiori ▼ N. Zaniolo
- 82' ▲ K. Baldé ▼ A. Deiola
- 83' Riccardo Calafiori
- 87' Raoul Bellanova
- 90'+1 ▲ M. Kumbulla ▼ J. Veretout
- FT1-2
Đội hình
- 28A. Cragno 6.2
- 23L. Ceppitelli 6.2
- 22C. Lykogiannis 6.9
- 12R. Bellanova ⇢ 7.2
- 25G. Zappa 6.3
- 44A. Carboni 6.9
- 27A. Grassi ▼ 79' 6.6
- 8R. Marin 6.9
- 14A. Deiola ▼ 82' 6.7
- 30L. Pavoletti ⚽ 6.9
- 10João Pedro 6.9
Dự bị 9
- 21C. Oliva ▲ 79' 6.3
- 9K. Baldé ▲ 82' 6.3
- 31B. Radunović
- 1S. Aresti
- 33A. Obert
- 15G. Altare
- 17Diego Farias
- 36I. Delpupo
- 20G. Pereiro
- 1Rui Patrício 7.0
- 2R. Karsdorp 6.9
- 23G. Mancini 6.7
- 5M. Viña ▼ 57' 6.5
- 3Ibañez ⚽ 8.3
- 77H. Mkhitaryan ▼ 46' 6.3
- 17J. Veretout ▼ 90' 7.5
- 4B. Cristante 8.3
- 7L. Pellegrini ⚽ ⇢ 8.7
- 22N. Zaniolo ▼ 81' 6.3
- 9T. Abraham 6.3
Dự bị 12
- 92S. El Shaarawy ▲ 46' 7.2
- 64F. Ohene-Gyan ▲ 57' 7.0
- 13R. Calafiori ▲ 81' 6.0
- 24M. Kumbulla ▲ 90'
- 55E. Darboe
- 52E. Bove
- 87Daniel Fuzato
- 11Carles Pérez
- 59N. Zalewski
- 62C. Volpato
- 65F. Tripi
- 14E. Shomurodov
Thống kê
03⚑2
⚑1040
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm22
5Trúng đích3
2Chệch đích13
5Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
2Phạt góc10
1Việt vị0
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
315Chuyền bóng439
238Chuyền chính xác374
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu64
47Ghi được124
75Thủng lưới71
1.04Bàn thắng mỗi trận1.94
5Giữ sạch lưới27
25Trên 2.5 bàn35
25Hiệp hai62