Cagliari Calcio vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-4 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 2, hòa 1, A.S. Roma thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WLLWW Cagliari Calcio
- DWWWD A.S. Roma
- 11' Leandro Paredes
- 14' Ibrahim Sulemana
- 19' 0-1 H. Aouar · L. Spinazzola
- 20' 0-2 R. Lukaku · R. Karsdorp
- 32' Houssem Aouar
- 39' ▲ Zito Luvumbo ▼ I. Sulemana
- 40' ▲ A. Belotti ▼ P. Dybala
- 45'+2 Edoardo Bove
- HT0-2
- 46' ▲ G. Zappa ▼ P. Hatzidiakos
- 51' Andrea Belotti
- 51' 0-3 A. Belotti · L. Paredes
- 59' 0-4 R. Lukaku · L. Paredes
- 61' Adam Obert
- 68' ▲ L. Pavoletti ▼ A. Petagna
- 68' ▲ A. Dossena ▼ A. Obert
- 69' ▲ R. Kristensen ▼ R. Karsdorp
- 69' ▲ R. Pagano ▼ H. Aouar
- 73' Matteo Prati
- 74' ▲ E. Shomurodov ▼ G. Oristanio
- 79' ▲ Z. Çelik ▼ L. Paredes
- 86' Nahitan Nández
- 87' N. Nández11m 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 22S. Scuffet 6.2
- 17P. Hatzidiakos ▼ 46' 6.5
- 23M. Wieteska 6.3
- 33A. Obert ▼ 68' 6.2
- 8N. Nández ⚽ 7.2
- 25I. Sulemana ▼ 39' 6.3
- 16M. Prati 6.3
- 29A. Makoumbou 7.0
- 37Paulo Azzi 7.0
- 19G. Oristanio ▼ 74' 7.2
- 32A. Petagna ▼ 68' 7.2
Dự bị 15
- 77Zito Luvumbo ▲ 39' 7.5
- 28G. Zappa ▲ 46' 6.5
- 30L. Pavoletti ▲ 68' 6.6
- 4A. Dossena ▲ 68' 6.6
- 61E. Shomurodov ▲ 74' 6.6
- 21J. Jankto
- 1B. Radunović
- 99A. Di Pardo
- 3E. Goldaniga
- 27T. Augello
- 20G. Pereiro
- 38J. Desogus
- 10N. Viola
- 18S. Aresti
- 14A. Deiola
- 1Rui Patrício 7.0
- 23G. Mancini 6.3
- 4B. Cristante 6.2
- 5E. Ndicka 7.2
- 2R. Karsdorp ⇢ ▼ 69' 7.2
- 52E. Bove 6.9
- 16L. Paredes ⇢2 ▼ 79' 8.0
- 22H. Aouar ⚽ ▼ 69' 7.3
- 37L. Spinazzola ⇢ 7.5
- 21P. Dybala ▼ 40' 6.3
- 90R. Lukaku ⚽2 8.2
Dự bị 11
- 11A. Belotti ⚽ ▲ 40' 7.3
- 43R. Kristensen ▲ 69' 6.2
- 60R. Pagano ▲ 69' 6.3
- 19Z. Çelik ▲ 79' 6.5
- 61N. Pisilli
- 17S. Azmoun
- 63P. Boer
- 99M. Svilar
- 92S. El Shaarawy
- 59N. Zalewski
- 67João Costa
Thống kê
02⚑4
⚑330
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm11
2Trúng đích5
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
468Chuyền bóng360
392Chuyền chính xác270
84%Chính xác chuyền75%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu59
59Ghi được102
77Thủng lưới66
1.28Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai55