A.S. Roma
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cagliari Calcio

A.S. Roma vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 4-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 7, hòa 1, Cagliari Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Phong độ
DWWWD A.S. Roma
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 2' L. Pellegrini 1-0
  2. 23' P. Dybala · L. Pellegrini 2-0
  3. 45' Gianluca Lapadula
  4. HT2-0
  5. 51' P. Dybala11m 3-0
  6. 55' N. Zalewski S. El Shaarawy
  7. 55' E. Bove L. Pellegrini
  8. 55' D. Huijsen Diego Llorente
  9. 58' R. Kristensen Angeliño
  10. 59' D. Huijsen · L. Paredes 4-0
  11. 62' N. Viola A. Dossena
  12. 62' G. Gaetano M. Prati
  13. 62' Zito Luvumbo Paulo Azzi
  14. 65' Nahitan Nández
  15. 66' Leandro Paredes
  16. 67' M. Wieteska Y. Mina
  17. 74' T. Baldanzi P. Dybala
  18. 75' A. Di Pardo N. Nández
  19. FT4-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. De Rossi
  1. 1Rui Patrício 7.5
  2. 2R. Karsdorp 7.2
  3. 23G. Mancini 7.2
  4. 14Diego Llorente ▼ 55' 6.9
  5. 69Angeliño ▼ 58' 7.5
  6. 4B. Cristante 6.9
  7. 16L. Paredes 7.6
  8. 7L. Pellegrini ▼ 55' 8.5
  9. 21P. Dybala ⚽2 ▼ 74' 9.3
  10. 90R. Lukaku 6.9
  11. 92S. El Shaarawy ▼ 55' 6.7

Dự bị 13

  1. 59N. Zalewski ▲ 55' 7.3
  2. 52E. Bove ▲ 55' 6.6
  3. 3D. Huijsen ▲ 55' 7.3
  4. 43R. Kristensen ▲ 58' 6.9
  5. 35T. Baldanzi ▲ 74' 6.7
  6. 61N. Pisilli
  7. 99M. Svilar
  8. 60R. Pagano
  9. 22H. Aouar
  10. 67João Costa
  11. 19Z. Çelik
  12. 63P. Boer
  13. 20Renato Sanches
Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Ranieri
  1. 22S. Scuffet 6.5
  2. 4A. Dossena ▼ 62' 6.9
  3. 26Y. Mina ▼ 67' 6.9
  4. 33A. Obert 6.2
  5. 28G. Zappa 6.6
  6. 8N. Nández ▼ 75' 6.6
  7. 16M. Prati ▼ 62' 6.2
  8. 29A. Makoumbou 6.7
  9. 37Paulo Azzi ▼ 62' 6.5
  10. 32A. Petagna 7.2
  11. 9G. Lapadula 6.7

Dự bị 12

  1. 10N. Viola ▲ 62' 6.5
  2. 70G. Gaetano ▲ 62' 6.7
  3. 77Zito Luvumbo ▲ 62' 6.7
  4. 23M. Wieteska ▲ 67' 6.3
  5. 99A. Di Pardo ▲ 75' 6.3
  6. 21J. Jankto
  7. 14A. Deiola
  8. 30L. Pavoletti
  9. 17P. Hatzidiakos
  10. 1B. Radunović
  11. 27T. Augello
  12. 18S. Aresti

Thống kê

017
510
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm12
6Trúng đích3
7Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
7Phạt góc5
5Việt vị0
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
477Chuyền bóng413
419Chuyền chính xác359
88%Chính xác chuyền87%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 22 +67 94
2
A.C. Milan
38 76 - 49 +27 75
3
Juventus F.C.
38 54 - 31 +23 71
4
Atalanta
38 72 - 42 +30 69
5
Bologna F.C. 1909
38 54 - 32 +22 68
6
A.S. Roma
38 65 - 46 +19 63
7
S.S. Lazio
38 49 - 39 +10 61
8
A.C.F. Fiorentina
38 61 - 46 +15 60
9
Torino F.C.
38 36 - 36 0 53
10
S.S.C. Napoli
38 55 - 48 +7 53
11
Genoa C.F.C.
38 45 - 45 0 49
12
A.C. Monza
38 39 - 51 -12 45
13
Hellas Verona F.C.
38 38 - 51 -13 38
14
U.S. Lecce
38 32 - 54 -22 38
15
Udinese Calcio
38 37 - 53 -16 37
16
Cagliari Calcio
38 42 - 68 -26 36
17
Empoli F.C.
38 29 - 54 -25 36
18
Frosinone Calcio
38 44 - 69 -25 35
19
U.S. Sassuolo Calcio
38 43 - 75 -32 30
20
U.S. Salernitana 1919
38 32 - 81 -49 17
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

59Trận đấu46
102Ghi được59
66Thủng lưới77
1.73Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu