Cagliari Calcio vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 3-2 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 2, hòa 1, A.S. Roma thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Sardegna Arena, Cagliari
- Trọng tài
- M. Irrati
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- DWWWD A.S. Roma
- 4' C. Lykogiannis · João Pedro 1-0
- 27' 1-1 Carles Pérez
- HT1-1
- 46' ▲ L. Spinazzola ▼ Bruno Peres
- 53' Răzvan Marin
- 57' R. Marin · G. Simeone 2-1
- 59' ▲ R. Karsdorp ▼ D. Santon
- 59' ▲ B. Cristante ▼ C. Smalling
- 59' ▲ H. Mkhitaryan ▼ L. Pellegrini
- 64' João Pedro · R. Marin 3-1
- 69' 3-2 F. Fazio · Carles Pérez
- 75' ▲ A. Cerri ▼ L. Pavoletti
- 75' ▲ G. Zappa ▼ C. Lykogiannis
- 75' ▲ J. Veretout ▼ A. Diawara
- 80' João Pedro
- 83' Bryan Cristante
- 83' ▲ D. Rugani ▼ G. Simeone
- 83' ▲ A. Duncan ▼ R. Marin
- 90' Alfred Duncan
- FT3-2
Đội hình
- 31G. Vicario 7.3
- 2D. Godín 7.0
- 23L. Ceppitelli 6.6
- 22C. Lykogiannis ⚽ ▼ 75' 7.3
- 44A. Carboni 6.6
- 10João Pedro ⚽ ⇢ 8.3
- 8R. Marin ⚽ ⇢ ▼ 83' 7.9
- 14A. Deiola 6.9
- 18N. Nández 6.9
- 30L. Pavoletti ▼ 75' 6.6
- 9G. Simeone ⇢ ▼ 83' 6.7
Dự bị 10
- 27A. Cerri ▲ 75' 6.7
- 25G. Zappa ▲ 75' 6.5
- 24D. Rugani ▲ 83' 6.7
- 32A. Duncan ▲ 83' 6.2
- 19K. Asamoah
- 34G. Ciocci
- 15R. Klavan
- 16A. Calabresi
- 40S. Walukiewicz
- 1S. Aresti
- 13Pau López 6.0
- 20F. Fazio ⚽ 6.9
- 18D. Santon ▼ 59' 6.3
- 6C. Smalling ▼ 59' 6.9
- 33Bruno Peres ▼ 46' 6.3
- 23G. Mancini 5.7
- 7L. Pellegrini ▼ 59' 7.2
- 14Gonzalo Villar 7.3
- 42A. Diawara ▼ 75' 6.2
- 21Borja Mayoral 6.6
- 31Carles Pérez ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 12
- 37L. Spinazzola ▲ 46' 6.0
- 2R. Karsdorp ▲ 59' 6.2
- 4B. Cristante ▲ 59' 6.9
- 77H. Mkhitaryan ▲ 59' 7.3
- 17J. Veretout ▲ 75' 6.9
- 9E. Džeko
- 24M. Kumbulla
- 27J. Pastore
- 87Daniel Fuzato
- 92S. El Shaarawy
- 19B. Reynolds
- 5Juan Jesus
Thống kê
03⚑4
⚑1010
28%Kiểm soát bóng72%
11Dứt điểm17
6Trúng đích7
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc10
4Việt vị1
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
238Chuyền bóng597
171Chuyền chính xác520
72%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu53
47Ghi được101
63Thủng lưới79
1.15Bàn thắng mỗi trận1.91
8Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai53