A.S. Roma vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 3-2 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 7, hòa 1, Cagliari Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- L. Pairetto
- Phong độ
- DWWWD A.S. Roma
- WWLLW Cagliari Calcio
- 11' J. Veretout 1-0
- 15' ▲ C. Oliva ▼ M. Rog
- 19' Bryan Cristante
- 20' Gabriele Zappa
- 29' Nahitan Nández
- 37' Gianluca Mancini
- HT1-0
- 59' 1-1 João Pedro · C. Oliva
- 60' Marash Kumbulla
- 63' ▲ L. Pellegrini ▼ Pedro
- 63' ▲ Ibañez ▼ M. Kumbulla
- 71' E. Džeko · R. Karsdorp 2-1
- 73' ▲ C. Smalling ▼ B. Cristante
- 74' ▲ Pau López ▼ A. Mirante
- 77' G. Mancini · C. Smalling 3-1
- 78' ▲ Borja Mayoral ▼ E. Džeko
- 78' ▲ L. Pavoletti ▼ G. Simeone
- 78' ▲ R. Sottil ▼ C. Lykogiannis
- 85' ▲ G. Pereiro ▼ R. Marin
- 85' ▲ F. Caligara ▼ D. Godín
- 90'+1 3-2 João Pedro11m
- FT3-2
Đội hình
- 83A. Mirante ▼ 74' 6.2
- 33Bruno Peres 7.2
- 2R. Karsdorp ⇢ 6.9
- 23G. Mancini ⚽ 7.6
- 24M. Kumbulla ▼ 63' 6.6
- 77H. Mkhitaryan 6.9
- 17J. Veretout ⚽ 7.6
- 4B. Cristante ▼ 73' 6.9
- 14Gonzalo Villar 6.9
- 9E. Džeko ⚽ ▼ 78' 7.3
- 11Pedro ▼ 63' 7.3
Dự bị 12
- 7L. Pellegrini ▲ 63' 6.9
- 3Ibañez ▲ 63' 6.6
- 6C. Smalling ▲ 73' 7.0
- 13Pau López ▲ 74' 6.2
- 21Borja Mayoral ▲ 78' 6.2
- 18D. Santon
- 31Carles Pérez
- 42A. Diawara
- 61R. Calafiori
- 12S. Farelli
- 20F. Fazio
- 5Juan Jesus
- 28A. Cragno 6.9
- 2D. Godín ▼ 85' 6.6
- 23L. Ceppitelli 6.9
- 22C. Lykogiannis ▼ 78' 6.7
- 40S. Walukiewicz 6.2
- 25G. Zappa 6.2
- 10João Pedro ⚽2 9.2
- 8R. Marin ▼ 85' 6.5
- 6M. Rog ▼ 15' 6.2
- 18N. Nández 6.3
- 9G. Simeone ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 21C. Oliva ▲ 15' 7.0
- 30L. Pavoletti ▲ 78' 6.5
- 33R. Sottil ▲ 78' 6.3
- 20G. Pereiro ▲ 85' 6.3
- 12F. Caligara ▲ 85' 6.6
- 19F. Pisacane
- 17M. Tramoni
- 31G. Vicario
- 27A. Cerri
- 3A. Tripaldelli
- 44A. Carboni
- 37A. Ounas
Thống kê
03⚑6
⚑020
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm10
8Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
6Phạt góc0
1Việt vị3
18Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
0Cứu thua5
535Chuyền bóng325
451Chuyền chính xác245
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu41
101Ghi được47
79Thủng lưới63
1.91Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn17
53Hiệp hai31