Cagliari Calcio
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Roma

Cagliari Calcio vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-0 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 2, hòa 1, A.S. Roma thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 1
Sân vận động
Unipol Domus, Cagliari
Phong độ
WWLLW Cagliari Calcio
DWWWD A.S. Roma
  1. HT0-0
  2. 61' T. Baldanzi E. Le Fée
  3. 69' P. Dybala N. Zalewski
  4. 71' L. Pavoletti Zito Luvumbo
  5. 72' M. Adopo M. Prati
  6. 84' Alessandro Deiola
  7. 86' G. Lapadula R. Piccoli
  8. 90'+2 Paulo Azzi
  9. 90' T. Abraham A. Dovbyk
  10. 90' S. El Shaarawy M. Soulé
  11. FT0-0

Đội hình

Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Nicola
  1. 22S. Scuffet 7.3
  2. 28G. Zappa 7.3
  3. 23M. Wieteska 7.2
  4. 6S. Luperto 7.2
  5. 37Paulo Azzi 7.0
  6. 14A. Deiola 6.9
  7. 16M. Prati ▼ 72' 6.9
  8. 18R. Marin 7.3
  9. 3T. Augello 7.2
  10. 77Zito Luvumbo ▼ 71' 6.6
  11. 91R. Piccoli ▼ 86' 6.5

Dự bị 13

  1. 30L. Pavoletti ▲ 71' 6.6
  2. 8M. Adopo ▲ 72' 6.9
  3. 9G. Lapadula ▲ 86' 6.5
  4. 25G. Pereiro
  5. 29A. Makoumbou
  6. 24J. Palomino
  7. 99A. Di Pardo
  8. 80K. Mutandwa
  9. 97M. Felici
  10. 31V. Iliev
  11. 33A. Obert
  12. 4P. Hatzidiakos
  13. 71A. Sherri
A.S. Roma Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. De Rossi
  1. 99M. Svilar 6.9
  2. 19Z. Çelik 7.2
  3. 23G. Mancini 7.3
  4. 5E. Ndicka 7.3
  5. 3Angeliño 7.5
  6. 28E. Le Fée ▼ 61' 6.6
  7. 4B. Cristante 7.3
  8. 18M. Soulé ▼ 90' 7.2
  9. 7L. Pellegrini 7.2
  10. 59N. Zalewski ▼ 69' 6.3
  11. 11A. Dovbyk ▼ 90' 6.6

Dự bị 14

  1. 35T. Baldanzi ▲ 61' 7.0
  2. 21P. Dybala ▲ 69' 7.3
  3. 9T. Abraham ▲ 90'
  4. 92S. El Shaarawy ▲ 90'
  5. 98M. Ryan
  6. 67João Costa
  7. 66Buba Sangaré
  8. 6C. Smalling
  9. 89R. Bellucci
  10. 61N. Pisilli
  11. 14E. Shomurodov
  12. 8E. Bove
  13. 26S. Dahl
  14. 72F. Nardin

Thống kê

025
300
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm15
2Trúng đích3
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
5Phạt góc3
3Việt vị2
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
333Chuyền bóng446
258Chuyền chính xác364
77%Chính xác chuyền82%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

44Trận đấu58
49Ghi được92
66Thủng lưới58
1.11Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu