A.S. Roma
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cagliari Calcio

A.S. Roma vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 1-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 7, hòa 1, Cagliari Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
L. Maggioni
Phong độ
DWWWD A.S. Roma
WWLLW Cagliari Calcio
  1. 5' Nicolò Zaniolo
  2. 23' Sérgio Oliveira
  3. 25' Leonardo Pavoletti
  4. 27' Andrea Carboni
  5. 32' Sérgio Oliveira
  6. 32' Dalbert
  7. 33' Sérgio Oliveira11m 1-0
  8. 39' Gianluca Mancini
  9. HT1-0
  10. 58' Felix Afena-Gyan
  11. 69' N. Nández G. Pereiro
  12. 70' Giorgio Altare
  13. 75' E. Shomurodov F. Ohene-Gyan
  14. 80' C. Lykogiannis Dalbert Henrique
  15. 85' R. Karsdorp N. Zaniolo
  16. 88' L. Gagliano G. Altare
  17. 90'+5 D. Keramitsis A. Maitland-Niles
  18. 90'+4 E. Bove J. Veretout
  19. FT1-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 7.2
  2. 23G. Mancini 7.2
  3. 24M. Kumbulla 7.3
  4. 5M. Viña 7.5
  5. 77H. Mkhitaryan 7.3
  6. 27Sérgio Oliveira 7.7
  7. 17J. Veretout ▼ 90' 7.3
  8. 15A. Maitland-Niles ▼ 90' 6.9
  9. 22N. Zaniolo ▼ 85' 6.0
  10. 9T. Abraham 6.3
  11. 64F. Ohene-Gyan ▼ 75' 6.5

Dự bị 10

  1. 14E. Shomurodov ▲ 75' 6.6
  2. 2R. Karsdorp ▲ 85' 6.6
  3. 75D. Keramitsis ▲ 90'
  4. 52E. Bove ▲ 90'
  5. 74Oliveras
  6. 59N. Zalewski
  7. 62C. Volpato
  8. 87Daniel Fuzato
  9. 11Carles Pérez
  10. 63P. Boer
Cagliari Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: W. Mazzarri
  1. 28A. Cragno 7.9
  2. 3E. Goldaniga 6.9
  3. 29Dalbert Henrique ▼ 80' 6.3
  4. 15G. Altare ▼ 88' 7.5
  5. 25G. Zappa 6.6
  6. 44A. Carboni 7.2
  7. 8R. Marin 6.6
  8. 20G. Pereiro ▼ 69' 6.9
  9. 14A. Deiola 7.3
  10. 30L. Pavoletti 6.6
  11. 10João Pedro 6.7

Dự bị 10

  1. 18N. Nández ▲ 69' 7.0
  2. 22C. Lykogiannis ▲ 80' 6.6
  3. 19L. Gagliano ▲ 88' 6.3
  4. 26N. Cavuoti
  5. 43E. Lolic
  6. 33A. Obert
  7. 38J. Desogus
  8. 31B. Radunović
  9. 42I. Iovu
  10. 35R. Ladinetti

Thống kê

031
140
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm8
7Trúng đích2
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
1Phạt góc1
2Việt vị2
13Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
2Cứu thua6
536Chuyền bóng386
434Chuyền chính xác286
81%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Milan
38 69 - 31 +38 86
2
Football Club Internazionale Milano
38 84 - 32 +52 84
3
S.S.C. Napoli
38 74 - 31 +43 79
4
Juventus F.C.
38 57 - 37 +20 70
5
S.S. Lazio
38 77 - 58 +19 64
6
A.S. Roma
38 59 - 43 +16 63
7
A.C.F. Fiorentina
38 59 - 51 +8 62
8
Atalanta
38 65 - 48 +17 59
9
Hellas Verona F.C.
38 65 - 59 +6 53
10
Torino F.C.
38 46 - 41 +5 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 64 - 66 -2 50
12
Udinese Calcio
38 61 - 58 +3 47
13
Bologna F.C. 1909
38 44 - 55 -11 46
14
Empoli F.C.
38 50 - 70 -20 41
15
U.C. Sampdoria
38 46 - 63 -17 36
16
Spezia Calcio
38 41 - 71 -30 36
17
U.S. Salernitana 1919
38 33 - 78 -45 31
18
Cagliari Calcio
38 34 - 68 -34 30
19
Genoa C.F.C.
38 27 - 60 -33 28
20
Venezia F.C.
38 34 - 69 -35 27
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

64Trận đấu45
124Ghi được47
71Thủng lưới75
1.94Bàn thắng mỗi trận1.04
27Giữ sạch lưới5
35Trên 2.5 bàn25
62Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu