U.S. Sassuolo Calcio vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 3-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 4, hòa 3, A.C.F. Fiorentina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 7' Arijanet Murić
- 9' 0-1 R. Mandragora11m
- 14' C. Volpato · T. Muharemovic 1-1
- 16' Kristian Thorstvedt
- 45' T. Muharemovic · A. Lauriente 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ C. Ndour ▼ S. Sohm
- 54' ▲ W. Cheddira ▼ A. Pinamonti
- 54' ▲ A. Fadera ▼ A. Lauriente
- 62' ▲ N. Fortini ▼ F. Parisi
- 62' ▲ R. Piccoli ▼ N. Fagioli
- 63' ▲ M. Viti ▼ L. Ranieri
- 65' I. Kone · C. Volpato 3-1
- 78' ▲ W. Coulibaly ▼ S. Walukiewicz
- 79' ▲ N. Pierini ▼ C. Volpato
- 84' ▲ C. Kouame ▼ Dodo
- 90'+6 Rolando Mandragora
- 90'+5 Mattia Viti
- 90'+3 Cher Ndour
- FT3-1
Đội hình
- 49A. Muric 6.2
- 6S. Walukiewicz ▼ 78' 7.3
- 21J. Idzes 6.9
- 80T. Muharemovic ⚽ ⇢ 8.3
- 3J. Doig 6.5
- 42K. Thorstvedt 6.3
- 18N. Matic 6.9
- 90I. Kone ⚽ 7.9
- 7C. Volpato ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.0
- 99A. Pinamonti ▼ 54' 6.3
- 45A. Lauriente ⇢ ▼ 54' 7.0
Dự bị 11
- 12G. Satalino
- 16G. Zacchi
- 5F. Cande
- 25W. Coulibaly ▲ 78' 6.6
- 26C. Odenthal
- 35L. Lipani
- 44E. Iannoni
- 9W. Cheddira ▲ 54' 6.3
- 20A. Fadera ▲ 54' 7.0
- 24L. Moro
- 77N. Pierini ▲ 79' 6.3
- 43D. de Gea 4.2
- 15P. Comuzzo 6.3
- 18P. Mari 6.2
- 6L. Ranieri ▼ 63' 6.3
- 2Dodo ▼ 84' 6.6
- 8R. Mandragora ⚽ 6.9
- 44N. Fagioli ▼ 62' 7.0
- 7S. Sohm ▼ 46' 6.3
- 65F. Parisi ▼ 62' 7.0
- 20M. Kean 6.0
- 10A. Gudmundsson 6.6
Dự bị 12
- 1L. Lezzerini
- 30T. Martinelli
- 23E. Kospo
- 26M. Viti ▲ 63' 6.7
- 29N. Fortini ▲ 62' 6.2
- 60E. Kouadio
- 14H. Nicolussi Caviglia
- 24A. Richardson
- 27C. Ndour ▲ 46' 6.3
- 9E. Dzeko
- 91R. Piccoli ▲ 62' 6.3
- 99C. Kouame ▲ 84' 6.3
Thống kê
02⚑7
⚑130
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm9
5Trúng đích1
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
7Phạt góc1
1Việt vị4
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Cứu thua2
-2.04Bàn thắng ngăn chặn-2.04
324Chuyền bóng498
260Chuyền chính xác423
80%Chính xác chuyền85%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu58
51Ghi được73
54Thủng lưới73
1.19Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai44