U.S. Sassuolo Calcio vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 2-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 4, hòa 3, A.C.F. Fiorentina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- A. Prontera
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 19' H. Traorè 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ G. Bonaventura ▼ Y. Maleh
- 63' ▲ R. Saponara ▼ R. Sottil
- 63' ▲ Arthur Cabral ▼ K. Piątek
- 68' ▲ Matheus Henrique ▼ H. Traorè
- 70' Maxime López
- 77' ▲ N. González ▼ S. Amrabat
- 79' Giacomo Bonaventura
- 79' Giacomo Bonaventura
- 79' ▲ G. Defrel ▼ G. Scamacca
- 84' ▲ L. Torreira ▼ J. Ikoné
- 88' 1-1 Arthur Cabral · R. Saponara
- 90'+4 G. Defrel · D. Berardi 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 47A. Consigli 7.5
- 21V. Chiricheș 7.2
- 31G. Ferrari 6.9
- 77G. Kiriakopoulos 6.3
- 17M. Müldür 6.7
- 8M. Lopez 6.9
- 16D. Frattesi 6.9
- 23H. Traorè ⚽ ▼ 68' 6.5
- 25D. Berardi ⇢ 8.3
- 91G. Scamacca ▼ 79' 6.6
- 18G. Raspadori 6.5
Dự bị 11
- 97Matheus Henrique ▲ 68' 6.3
- 92G. Defrel ⚽ ▲ 79' 7.2
- 5K. Ayhan
- 7B. Oddei
- 56G. Pegolo
- 24G. Satalino
- 11R. Ciervo
- 44Ruan
- 13F. Peluso
- 4F. Magnanelli
- 15E. Ceïde
- 69B. Drągowski 6.9
- 3C. Biraghi 7.5
- 29Odriozola 7.3
- 2L. Martínez 7.0
- 98Igor 6.6
- 34S. Amrabat ▼ 77' 7.3
- 10G. Castrovilli 7.5
- 11J. Ikoné ▼ 84' 7.0
- 14Y. Maleh ▼ 62' 6.3
- 19K. Piątek ▼ 63' 6.3
- 33R. Sottil ▼ 63' 6.9
Dự bị 12
- 5G. Bonaventura ▲ 62' 6.0
- 8R. Saponara ▲ 63' 7.2
- 9Arthur Cabral ⚽ ▲ 63' 7.3
- 22N. González ▲ 77' 6.5
- 18L. Torreira ▲ 84' 6.2
- 17A. Terzić
- 25A. Rosati
- 23L. Venuti
- 7José Callejón
- 1P. Terracciano
- 32A. Duncan
- 21F. Frison
Thống kê
01⚑6
⚑1011
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm15
6Trúng đích6
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
6Phạt góc10
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
413Chuyền bóng411
340Chuyền chính xác336
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu47
73Ghi được86
72Thủng lưới59
1.62Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai42