A.C.F. Fiorentina vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 2-2 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 3, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- M. Serra
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 27' Jeremy Toljan
- 32' 0-1 G. Scamacca · D. Frattesi
- 37' 0-2 D. Frattesi · G. Raspadori
- 44' Cristiano Biraghi
- HT0-2
- 46' ▲ A. Duncan ▼ Y. Maleh
- 46' ▲ R. Saponara ▼ José Callejón
- 51' D. Vlahović · L. Torreira 1-2
- 54' Vlad Chiricheş
- 56' Hamed Junior Traorè
- 57' Lucas Martínez Quarta
- 57' ▲ Matheus Henrique ▼ H. Traorè
- 59' Gianluca Scamacca
- 61' L. Torreira 2-2
- 65' ▲ G. Defrel ▼ G. Raspadori
- 66' ▲ J. Boga ▼ G. Scamacca
- 68' Cristiano Biraghi
- 68' Cristiano Biraghi
- 71' Davide Frattesi
- 78' ▲ S. Amrabat ▼ G. Bonaventura
- 78' ▲ A. Terzić ▼ R. Saponara
- 78' ▲ M. Müldür ▼ J. Toljan
- 78' ▲ A. Harroui ▼ D. Frattesi
- 88' ▲ Igor ▼ D. Vlahović
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Terracciano 6.3
- 3C. Biraghi 6.2
- 29Odriozola 6.5
- 2L. Martínez 7.3
- 4N. Milenković 7.2
- 5G. Bonaventura ▼ 78' 7.5
- 18L. Torreira ⚽ ⇢ 8.9
- 14Y. Maleh ▼ 46' 6.2
- 7José Callejón ▼ 46' 6.9
- 9D. Vlahović ⚽ ▼ 88' 8.0
- 22N. González 6.9
Dự bị 12
- 32A. Duncan ▲ 46' 6.9
- 8R. Saponara ▲ 46' 6.6
- 34S. Amrabat ▲ 78' 6.6
- 17A. Terzić ▲ 78' 6.3
- 98Igor ▲ 88'
- 55M. Nastasić
- 10G. Castrovilli
- 25A. Rosati
- 24M. Benassi
- 23L. Venuti
- 33R. Sottil
- 91A. Kokorin
- 47A. Consigli 7.7
- 21V. Chiricheș 6.7
- 22J. Toljan ▼ 78' 7.9
- 31G. Ferrari 6.3
- 77G. Kiriakopoulos 7.2
- 8M. Lopez 6.5
- 16D. Frattesi ⚽ ⇢ ▼ 78' 7.7
- 23H. Traorè ▼ 57' 6.3
- 25D. Berardi 6.3
- 91G. Scamacca ⚽ ▼ 66' 7.2
- 18G. Raspadori ⇢ ▼ 65' 7.5
Dự bị 11
- 97Matheus Henrique ▲ 57' 6.5
- 92G. Defrel ▲ 65' 6.3
- 7J. Boga ▲ 66' 6.2
- 17M. Müldür ▲ 78' 6.7
- 20A. Harroui ▲ 78' 6.6
- 6Rogério
- 3E. Goldaniga
- 24G. Satalino
- 13F. Peluso
- 56G. Pegolo
- 4F. Magnanelli
Thống kê
13⚑9
⚑350
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm8
8Trúng đích4
10Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
9Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
500Chuyền bóng389
433Chuyền chính xác315
87%Chính xác chuyền81%
So sánh
47Trận đấu45
86Ghi được73
59Thủng lưới72
1.83Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai34