A.C.F. Fiorentina vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 5-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 3, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 13' Ruan
- 17' R. Sottil · Arthur 1-0
- 32' Lucas Martínez Quarta
- HT1-0
- 46' ▲ N. González ▼ J. Ikoné
- 46' ▲ S. Mulattieri ▼ M. Viti
- 46' ▲ N. Bajrami ▼ C. Volpato
- 54' L. Martínez Quarta · Arthur 2-0
- 57' 2-1 K. Thorstvedt · J. Doig
- 58' N. González · R. Sottil 3-1
- 62' A. Barák · R. Sottil 4-1
- 64' ▲ F. Missori ▼ Ruan Tressoldi
- 64' ▲ Matheus Henrique ▼ Pedro Obiang
- 66' N. González · A. Barák 5-1
- 67' Kristian Thorstvedt
- 71' ▲ P. Comuzzo ▼ L. Martínez Quarta
- 71' ▲ A. Belotti ▼ C. Kouamé
- 73' ▲ E. Ceïde ▼ D. Boloca
- 80' Pietro Comuzzo
- 80' ▲ M. Lopez ▼ Arthur
- 83' ▲ G. Castrovilli ▼ R. Sottil
- FT5-1
Đội hình
- 53O. Christensen 6.6
- 33M. Kayode 6.7
- 28L. Martínez Quarta ⚽ ▼ 71' 7.7
- 16L. Ranieri 7.2
- 65F. Parisi 7.6
- 6Arthur ⇢2 ▼ 80' 8.3
- 32A. Duncan 7.3
- 11J. Ikoné ▼ 46' 6.6
- 72A. Barák ⚽ ⇢ 8.3
- 7R. Sottil ⚽ ⇢2 ▼ 83' 9.7
- 99C. Kouamé ▼ 71' 6.5
Dự bị 14
- 10N. González ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 37P. Comuzzo ▲ 71' 6.6
- 20A. Belotti ▲ 71' 6.6
- 8M. Lopez ▲ 80' 6.6
- 17G. Castrovilli ▲ 83'
- 4N. Milenković
- 9L. Beltrán
- 1P. Terracciano
- 5G. Bonaventura
- 22D. Faraoni
- 2Dodô
- 3C. Biraghi
- 30T. Martinelli
- 19G. Infantino
- 47A. Consigli 6.5
- 44Ruan Tressoldi ▼ 64' 6.2
- 19M. Kumbulla 5.6
- 13G. Ferrari 5.9
- 21M. Viti ▼ 46' 6.3
- 23C. Volpato ▼ 46' 6.7
- 24D. Boloca ▼ 73' 6.3
- 14Pedro Obiang ▼ 64' 6.2
- 43J. Doig ⇢ 6.6
- 42K. Thorstvedt ⚽ 7.6
- 9A. Pinamonti 6.3
Dự bị 12
- 8S. Mulattieri ▲ 46' 6.5
- 11N. Bajrami ▲ 46' 6.2
- 2F. Missori ▲ 64' 6.3
- 7Matheus Henrique ▲ 64' 6.3
- 15E. Ceïde ▲ 73' 6.7
- 28A. Cragno
- 22J. Toljan
- 35L. Lipani
- 5M. Erlić
- 25G. Pegolo
- 6U. Račić
- 3M. Pedersen
Thống kê
02⚑10
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm7
10Trúng đích2
9Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
10Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
611Chuyền bóng299
548Chuyền chính xác217
90%Chính xác chuyền73%
3.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu48
115Ghi được80
82Thủng lưới88
1.72Bàn thắng mỗi trận1.67
17Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai37