A.C.F. Fiorentina vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 3, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- P. Valeri
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 7' Sofyan Amrabat
- 13' 0-1 H. Traorè · D. Berardi
- 18' Domenico Berardi
- 18' Manuel Locatelli
- 29' Hamed Junior Traorè
- 35' D. Vlahović11m 1-1
- 42' Gaetano Castrovilli
- 45' Cristiano Biraghi
- HT1-1
- 61' ▲ F. Caputo ▼ G. Raspadori
- 61' ▲ G. Defrel ▼ H. Traorè
- 62' Jeremy Toljan
- 73' ▲ Igor ▼ M. Cáceres
- 74' ▲ C. Kouamé ▼ D. Vlahović
- 74' ▲ E. Pulgar ▼ G. Castrovilli
- 79' ▲ F. Đuričić ▼ J. Boga
- 79' ▲ M. Bourabia ▼ Pedro Obiang
- 82' ▲ F. Magnanelli ▼ M. Locatelli
- 87' ▲ Borja Valero ▼ G. Bonaventura
- 90' Nikola Milenković
- FT1-1
Đội hình
- 69B. Drągowski 6.9
- 22M. Cáceres ▼ 73' 6.5
- 3C. Biraghi 6.3
- 20G. Pezzella 6.9
- 23L. Venuti 6.9
- 4N. Milenković 7.0
- 7F. Ribéry 7.9
- 5G. Bonaventura ▼ 87' 6.5
- 34S. Amrabat 6.5
- 10G. Castrovilli ▼ 74' 6.6
- 9D. Vlahović ⚽ ▼ 74' 7.2
Dự bị 12
- 98Igor ▲ 73' 6.3
- 11C. Kouamé ▲ 74' 6.3
- 78E. Pulgar ▲ 74' 6.7
- 6Borja Valero ▲ 87'
- 2L. Martínez
- 1P. Terracciano
- 18R. Saponara
- 77José Callejón
- 21Pol Lirola
- 92V. Eysseric
- 27A. Barreca
- 63P. Cutrone
- 47A. Consigli 7.0
- 13F. Peluso 6.9
- 21V. Chiricheș 7.2
- 22J. Toljan 7.2
- 6Rogério 7.3
- 14Pedro Obiang ▼ 79' 6.9
- 73M. Locatelli ▼ 82' 6.9
- 23H. Traorè ⚽ ▼ 61' 7.2
- 25D. Berardi ⇢ 7.6
- 7J. Boga ▼ 79' 7.3
- 18G. Raspadori ▼ 61' 6.3
Dự bị 12
- 9F. Caputo ▲ 61' 6.3
- 92G. Defrel ▲ 61' 6.5
- 10F. Đuričić ▲ 79' 6.7
- 68M. Bourabia ▲ 79' 6.7
- 4F. Magnanelli ▲ 82' 6.6
- 2Marlon
- 31G. Ferrari
- 77G. Kiriakopoulos
- 8M. Lopez
- 17M. Müldür
- 56G. Pegolo
- 5K. Ayhan
Thống kê
04⚑4
⚑140
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm13
4Trúng đích5
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
4Phạt góc1
5Việt vị3
19Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
4Cứu thua3
306Chuyền bóng639
232Chuyền chính xác579
76%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
51Ghi được64
62Thủng lưới58
1.24Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai45