U.S. Sassuolo Calcio vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 4, hòa 3, A.C.F. Fiorentina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 19
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 9' A. Pinamonti · M. Pedersen 1-0
- 34' Matheus Henrique
- 35' Lucas Martínez Quarta
- HT1-0
- 50' Kristian Thorstvedt
- 52' Andrea Pinamonti
- 52' ▲ L. Beltrán ▼ Arthur
- 52' ▲ A. Duncan ▼ R. Mandragora
- 67' Lucas Martínez Quarta
- 69' Domenico Berardi
- 74' ▲ F. Parisi ▼ J. Brekalo
- 76' ▲ Ruan Tressoldi ▼ A. Laurienté
- 80' ▲ N. Bajrami ▼ D. Berardi
- 80' ▲ A. Barák ▼ G. Bonaventura
- 85' ▲ S. Mulattieri ▼ A. Pinamonti
- 85' ▲ F. Missori ▼ J. Toljan
- 90'+6 Jonathan Ikoné
- FT1-0
Đội hình
- 47A. Consigli 8.3
- 22J. Toljan ▼ 85' 6.6
- 5M. Erlić 6.7
- 13G. Ferrari 7.3
- 3M. Pedersen ⇢ 7.6
- 24D. Boloca 6.6
- 7Matheus Henrique 6.7
- 10D. Berardi ▼ 80' 6.3
- 42K. Thorstvedt 7.0
- 45A. Laurienté ▼ 76' 6.6
- 9A. Pinamonti ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 12
- 44Ruan Tressoldi ▲ 76' 6.9
- 11N. Bajrami ▲ 80' 6.3
- 8S. Mulattieri ▲ 85' 6.5
- 2F. Missori ▲ 85' 6.7
- 20Samu Castillejo
- 25G. Pegolo
- 35L. Lipani
- 15E. Ceïde
- 23C. Volpato
- 28A. Cragno
- 19A. Álvarez
- 21M. Viti
- 1P. Terracciano 6.3
- 33M. Kayode 6.6
- 4N. Milenković 7.5
- 28L. Martínez Quarta 7.5
- 3C. Biraghi 7.2
- 38R. Mandragora ▼ 52' 6.3
- 6Arthur ▼ 52' 6.9
- 11J. Ikoné 6.9
- 5G. Bonaventura ▼ 80' 6.6
- 77J. Brekalo ▼ 74' 6.2
- 18M'Bala Nzola 6.7
Dự bị 13
- 9L. Beltrán ▲ 52' 6.9
- 32A. Duncan ▲ 52' 7.2
- 65F. Parisi ▲ 74' 6.9
- 72A. Barák ▲ 80' 6.9
- 53O. Christensen
- 40T. Vannucchi
- 19G. Infantino
- 8M. Lopez
- 73L. Amatucci
- 26Y. Mina
- 16L. Ranieri
- 30T. Martinelli
- 70N. Pierozzi
Thống kê
03⚑1
⚑820
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm9
1Trúng đích3
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
1Phạt góc8
5Việt vị6
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
234Chuyền bóng463
161Chuyền chính xác382
69%Chính xác chuyền83%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
48Trận đấu67
80Ghi được115
88Thủng lưới82
1.67Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn35
37Hiệp hai58