A.C.F. Fiorentina vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 2-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 3, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- G. Manganiello
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 10' Nikola Milenković
- 19' Hamed Junior Traorè
- 26' Ruan
- HT0-0
- 46' ▲ R. Saponara ▼ Arthur Cabral
- 46' ▲ G. Castrovilli ▼ A. Bianco
- 48' R. Saponara 1-0
- 54' ▲ Dodô ▼ L. Venuti
- 56' Dodô
- 56' Andrea Pinamonti
- 57' 1-1 D. Berardi11m
- 69' ▲ A. Álvarez ▼ A. Pinamonti
- 72' ▲ N. González ▼ A. Duncan
- 75' Gaetano Castrovilli
- 76' ▲ A. Terzić ▼ C. Biraghi
- 80' ▲ E. Ceïde ▼ A. Laurienté
- 89' Aleksa Terzić
- 90'+4 Nicolás González
- 90'+2 Domenico Berardi
- 90'+2 ▲ G. Defrel ▼ H. Traorè
- 90'+1 N. González11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Terracciano 6.9
- 23L. Venuti ▼ 54' 7.2
- 4N. Milenković 6.7
- 98Igor 7.2
- 3C. Biraghi ▼ 76' 6.9
- 42A. Bianco ▼ 46' 6.5
- 32A. Duncan ▼ 72' 6.2
- 11J. Ikoné 6.2
- 5G. Bonaventura 7.3
- 99C. Kouamé 6.6
- 9Arthur Cabral ▼ 46' 6.7
Dự bị 14
- 8R. Saponara ⚽ ▲ 46' 7.2
- 10G. Castrovilli ▲ 46' 6.3
- 2Dodô ▲ 54' 6.0
- 22N. González ⚽ ▲ 72' 6.6
- 15A. Terzić ▲ 76' 6.7
- 16L. Ranieri
- 41L. Amatucci
- 72A. Barák
- 43F. Di Stefano
- 34S. Amrabat
- 31M. Cerofolini
- 28L. Martínez
- 50T. Martinelli
- 48M. Kayode
- 47A. Consigli 6.3
- 22J. Toljan 6.2
- 44Ruan 6.2
- 13G. Ferrari 6.9
- 6Rogério 6.6
- 16D. Frattesi 7.2
- 14Pedro Obiang 7.2
- 23H. Traorè ▼ 90' 6.9
- 10D. Berardi ⚽ 7.7
- 9A. Pinamonti ▼ 69' 6.5
- 45A. Laurienté ▼ 80' 6.2
Dự bị 15
- 11A. Álvarez ▲ 69' 6.5
- 15E. Ceïde ▲ 80' 6.5
- 92G. Defrel ▲ 90' 6.3
- 5K. Ayhan
- 28M. Erlić
- 25G. Pegolo
- 7Matheus Henrique
- 77G. Kiriakopoulos
- 3R. Marchizza
- 8A. Harroui
- 35L. D'Andrea
- 19F. Romagna
- 64A. Russo
- 42K. Thorstvedt
- 18J. Antiste
Thống kê
04⚑6
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm16
5Trúng đích4
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
6Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
3Cứu thua2
411Chuyền bóng372
311Chuyền chính xác273
76%Chính xác chuyền73%
So sánh
72Trận đấu50
142Ghi được81
75Thủng lưới79
1.97Bàn thắng mỗi trận1.62
23Giữ sạch lưới10
42Trên 2.5 bàn32
79Hiệp hai34