U.S. Sassuolo Calcio vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 3-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 4, hòa 3, A.C.F. Fiorentina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- G. Aureliano
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 13' Hamed Junior Traorè
- 15' Gaetano Castrovilli
- 28' Nikola Milenković
- 31' 0-1 G. Bonaventura · F. Ribéry
- 45' Maxime López
- HT0-1
- 46' ▲ G. Defrel ▼ H. Traorè
- 46' ▲ G. Kiriakopoulos ▼ Rogério
- 46' ▲ D. Berardi ▼ F. Đuričić
- 59' D. Berardi11m 1-1
- 62' D. Berardi11m 2-1
- 68' Cristiano Biraghi
- 69' Mert Müldür
- 70' ▲ José Callejón ▼ G. Bonaventura
- 71' ▲ V. Eysseric ▼ G. Castrovilli
- 75' M. Lopez 3-1
- 76' ▲ M. Locatelli ▼ G. Raspadori
- 78' ▲ K. Malcuit ▼ L. Venuti
- 81' Valentin Eysseric
- 83' ▲ C. Kouamé ▼ C. Biraghi
- 86' ▲ Marlon ▼ M. Müldür
- 90' Erick Pulgar
- FT3-1
Đội hình
- 47A. Consigli 7.0
- 21V. Chiricheș 6.9
- 31G. Ferrari 7.2
- 6Rogério ▼ 46' 6.7
- 17M. Müldür ▼ 86' 6.5
- 10F. Đuričić ▼ 46' 6.9
- 14Pedro Obiang 6.9
- 8M. Lopez ⚽ 7.2
- 23H. Traorè ▼ 46' 6.3
- 7J. Boga 7.0
- 18G. Raspadori ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 92G. Defrel ▲ 46' 6.6
- 77G. Kiriakopoulos ▲ 46' 7.2
- 25D. Berardi ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 73M. Locatelli ▲ 76' 6.6
- 2Marlon ▲ 86' 6.6
- 22J. Toljan
- 56G. Pegolo
- 68M. Bourabia
- 30B. Oddei
- 4F. Magnanelli
- 13F. Peluso
- 27L. Haraslín
- 69B. Drągowski 5.6
- 22M. Cáceres 6.2
- 3C. Biraghi ▼ 83' 6.9
- 20G. Pezzella 5.6
- 23L. Venuti ▼ 78' 6.2
- 4N. Milenković 6.2
- 7F. Ribéry ⇢ 7.3
- 5G. Bonaventura ⚽ ▼ 70' 6.9
- 78E. Pulgar 6.2
- 10G. Castrovilli ▼ 71' 6.3
- 9D. Vlahović 6.6
Dự bị 12
- 77José Callejón ▲ 70' 6.6
- 92V. Eysseric ▲ 71' 6.2
- 25K. Malcuit ▲ 78' 6.9
- 11C. Kouamé ▲ 83' 6.3
- 34S. Amrabat
- 2L. Martínez
- 15M. Olivera
- 27A. Barreca
- 21A. Rosati
- 28Tòfol Montiel
- 1P. Terracciano
- 98Igor
Thống kê
03⚑3
⚑450
72%Kiểm soát bóng28%
11Dứt điểm7
5Trúng đích5
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc4
4Việt vị2
8Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
4Cứu thua2
694Chuyền bóng251
612Chuyền chính xác178
88%Chính xác chuyền71%
So sánh
39Trận đấu41
64Ghi được51
58Thủng lưới62
1.64Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai26