Hellas Verona F.C. vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 3-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 2, hòa 1, Atalanta thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- DWWWL Atalanta
- 28' R. Belghali · D. Mosquera 1-0
- 36' Giovane 2-0
- 45' Victor Nelsson
- HT2-0
- 46' ▲ S. Kolasinac ▼ O. Kossounou
- 46' ▲ G. Scamacca ▼ N. Krstovic
- 50' Martin Frese
- 61' ▲ M. Pasalic ▼ Ederson
- 61' ▲ N. Zalewski ▼ D. Zappacosta
- 65' Marten de Roon
- 70' ▲ L. Samardzic ▼ C. De Ketelaere
- 71' A. Bernede · Giovane 3-0
- 79' Raoul Bellanova
- 81' ▲ A. Sarr ▼ D. Mosquera
- 81' 3-1 G. Scamacca11m
- 88' ▲ D. Oyegoke ▼ Giovane
- 88' ▲ A. Harroui ▼ C. Niasse
- 90'+2 ▲ N. Valentini ▼ M. Frese
- 90'+2 ▲ G. Kastanos ▼ R. Belghali
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Montipo 6.9
- 5U. Nunez 6.2
- 15V. Nelsson 7.3
- 37A. Bella-Kotchap 6.7
- 7R. Belghali ⚽ ▼ 90' 7.9
- 36C. Niasse ▼ 88' 6.6
- 73Al Musrati 7.0
- 24A. Bernede ⚽ 8.5
- 3M. Frese ▼ 90' 6.9
- 17Giovane ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.3
- 25D. Mosquera ⇢ ▼ 81' 6.9
Dự bị 13
- 34S. Perilli
- 94G. Toniolo
- 2D. Oyegoke ▲ 88' 6.6
- 6N. Valentini ▲ 90'
- 19T. Slotsager
- 23E. Ebosse
- 70F. Cham
- 4Y. Santiago
- 20G. Kastanos ▲ 90'
- 21A. Harroui ▲ 88' 6.3
- 9A. Sarr ▲ 81' 6.7
- 16G. Orban
- 72J. Ajayi
- 29M. Carnesecchi 6.2
- 3O. Kossounou ▼ 46' 6.2
- 4I. Hien 6.3
- 19B. Djimsiti 6.3
- 16R. Bellanova 6.2
- 13Ederson ▼ 61' 6.9
- 15M. De Roon 6.5
- 77D. Zappacosta ▼ 61' 6.9
- 17C. De Ketelaere ▼ 70' 6.9
- 11A. Lookman 6.3
- 90N. Krstovic ▼ 46' 6.7
Dự bị 13
- 31F. Rossi
- 57M. Sportiello
- 23S. Kolasinac ▲ 46' 6.7
- 42G. Scalvini
- 69H. Ahanor
- 6Y. Musah
- 8M. Pasalic ▲ 61' 7.0
- 10L. Samardzic ▲ 70' 6.3
- 44M. Brescianini
- 47L. Bernasconi
- 59N. Zalewski ▲ 61' 6.6
- 70D. Maldini
- 9G. Scamacca ⚽ ▲ 46' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑510
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm12
7Trúng đích5
1Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
5Phạt góc5
3Việt vị1
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
278Chuyền bóng488
195Chuyền chính xác396
70%Chính xác chuyền81%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
42Trận đấu58
34Ghi được81
64Thủng lưới69
0.81Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn28
16Hiệp hai52