Atalanta vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-2 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 7, hòa 1, Hellas Verona F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- M. Piccinini
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 9' Koray Günter
- 21' Nicolò Casale
- 25' José Luis Palomino
- 30' ▲ B. Šutalo ▼ K. Günter
- 31' Ruslan Malinovskyi
- 34' ▲ A. Miranchuk ▼ R. Malinovskyi
- 45'+3 Federico Ceccherini
- 45'+2 0-1 F. Ceccherini · G. Simeone
- HT0-1
- 55' 0-2 T. Koopmeinersphản lưới
- 56' ▲ G. Pezzella ▼ H. Hateboer
- 56' ▲ L. Muriel ▼ J. Boga
- 57' ▲ B. Djimsiti ▼ M. Demiral
- 58' Teun Koopmeiners
- 67' Federico Ceccherini
- 71' ▲ Miguel Veloso ▼ F. Ceccherini
- 78' ▲ M. Hongla ▼ G. Caprari
- 78' ▲ F. Depaoli ▼ D. Lazović
- 78' ▲ K. Lasagna ▼ G. Simeone
- 82' G. Scalvini · D. Zappacosta 1-2
- 86' ▲ M. Pašalić ▼ G. Scalvini
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Musso 7.3
- 6J. Palomino 7.3
- 77D. Zappacosta ⇢ 7.6
- 33H. Hateboer ▼ 56' 6.5
- 28M. Demiral ▼ 57' 6.9
- 42G. Scalvini ⚽ ▼ 86' 7.2
- 15M. de Roon 6.9
- 18R. Malinovskyi ▼ 34' 6.9
- 10J. Boga ▼ 56' 7.2
- 7T. Koopmeiners 6.3
- 91D. Zapata 7.3
Dự bị 10
- 59A. Miranchuk ▲ 34' 6.3
- 13G. Pezzella ▲ 56' 6.9
- 9L. Muriel ▲ 56' 7.2
- 19B. Djimsiti ▲ 57' 7.2
- 88M. Pašalić ▲ 86' 6.3
- 31F. Rossi
- 32M. Pessina
- 20V. Mihăilă
- 57M. Sportiello
- 46G. Cittadini
- 96L. Montipò 7.0
- 5D. Faraoni 7.2
- 21K. Günter ▼ 30' 6.5
- 17F. Ceccherini ⚽ ▼ 71' 7.3
- 16N. Casale 6.9
- 8D. Lazović ▼ 78' 7.6
- 61A. Tameze 7.5
- 7A. Barák 6.9
- 14I. Ilić 6.9
- 10G. Caprari ▼ 78' 7.0
- 99G. Simeone ⇢ ▼ 78' 6.6
Dự bị 12
- 31B. Šutalo ▲ 30' 6.7
- 4Miguel Veloso ▲ 71' 6.3
- 78M. Hongla ▲ 78' 6.3
- 29F. Depaoli ▲ 78' 6.2
- 11K. Lasagna ▲ 78' 6.9
- 45P. Retsos
- 74E. Boseggia
- 88M. Praszelik
- 30G. Frabotta
- 12M. Chiesa
- 24Daniel Bessa
- 18M. Cancellieri
Thống kê
03⚑10
⚑130
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm21
4Trúng đích6
9Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
10Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
5Cứu thua3
498Chuyền bóng409
392Chuyền chính xác314
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
57Trận đấu43
102Ghi được74
78Thủng lưới66
1.79Bàn thắng mỗi trận1.72
14Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai35