Atalanta vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 3-1 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 7, hòa 1, Hellas Verona F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- S. Sozza
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 11' 0-1 D. Lazović · F. Terracciano
- 22' D. Zappacosta · L. Muriel 1-1
- 24' Teun Koopmeiners
- 28' Isak Hien
- 36' Fabio Depaoli
- HT1-1
- 53' M. Pašalić 2-1
- 56' ▲ C. Okoli ▼ D. Zappacosta
- 56' ▲ A. Lookman ▼ L. Muriel
- 58' ▲ M. Faraoni ▼ D. Lazović
- 62' R. Højlund · A. Lookman 3-1
- 65' ▲ A. Gaich ▼ M. Đurić
- 65' ▲ S. Verdi ▼ F. Terracciano
- 77' ▲ Éderson ▼ M. Pašalić
- 79' ▲ D. Coppola ▼ F. Ceccherini
- 79' ▲ O. Abildgaard ▼ A. Tamèze
- 86' ▲ M. Demiral ▼ R. Højlund
- 90'+3 Davide Faraoni
- FT3-1
Đội hình
- 57M. Sportiello 6.7
- 2R. Tolói 7.0
- 42G. Scalvini 6.6
- 19B. Djimsiti 6.9
- 3J. Mæhle 6.9
- 7T. Koopmeiners 6.9
- 15M. de Roon 6.9
- 77D. Zappacosta ⚽ ▼ 56' 7.2
- 88M. Pašalić ⚽ ▼ 77' 7.5
- 9L. Muriel ⇢ ▼ 56' 6.7
- 17R. Højlund ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 9
- 5C. Okoli ▲ 56' 6.2
- 11A. Lookman ▲ 56' 6.9
- 13Éderson ▲ 77' 7.3
- 28M. Demiral ▲ 86' 6.6
- 1J. Musso
- 31F. Rossi
- 43L. Bernasconi
- 48T. De Nipoti
- 40M. Colombo
- 1L. Montipò 5.5
- 17F. Ceccherini ▼ 79' 6.9
- 6I. Hien 6.2
- 32J. Cabal 6.9
- 24F. Terracciano ⇢ ▼ 65' 7.6
- 61A. Tamèze ▼ 79' 6.5
- 77I. Sulemana 6.5
- 29F. Depaoli 6.2
- 26C. Ngonge 6.2
- 8D. Lazović ⚽ ▼ 58' 7.3
- 19M. Đurić ▼ 65' 6.9
Dự bị 13
- 5M. Faraoni ▲ 58' 6.6
- 38A. Gaich ▲ 65' 6.2
- 7S. Verdi ▲ 65' 6.3
- 42D. Coppola ▲ 79' 6.9
- 28O. Abildgaard ▲ 79' 6.6
- 23G. Magnani
- 10A. Hrustić
- 4Miguel Veloso
- 22A. Berardi
- 34S. Perilli
- 25J. Braaf
- 30Y. Kallon
- 2D. Zeefuik
Thống kê
01⚑6
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm10
5Trúng đích2
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
6Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
575Chuyền bóng388
471Chuyền chính xác293
82%Chính xác chuyền76%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
49Trận đấu45
106Ghi được41
59Thủng lưới68
2.16Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai17