Hellas Verona F.C. vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 0-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 2, hòa 1, Atalanta thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- A. Prontera
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- DWWWL Atalanta
- 23' Brandon Soppy
- 38' Teun Koopmeiners
- HT0-0
- 46' ▲ Éderson ▼ B. Soppy
- 46' ▲ L. Muriel ▼ A. Lookman
- 50' 0-1 T. Koopmeiners · M. de Roon
- 52' ▲ M. Hongla ▼ Miguel Veloso
- 59' Ruslan Malinovskyi
- 61' Federico Ceccherini
- 65' ▲ I. Hien ▼ F. Ceccherini
- 66' ▲ N. Zortea ▼ H. Hateboer
- 66' ▲ J. Boga ▼ R. Malinovskyi
- 82' Thomas Henry
- 82' Isak Hien
- 84' ▲ M. Đurić ▼ T. Henry
- 84' ▲ A. Cortinovis ▼ A. Tamèze
- 85' ▲ J. Doig ▼ F. Terracciano
- 89' ▲ J. Mæhle ▼ D. Zapata
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Montipò 7.9
- 42D. Coppola 6.6
- 21K. Günter 7.2
- 17F. Ceccherini ▼ 65' 6.2
- 24F. Terracciano ▼ 85' 6.7
- 14I. Ilić 6.9
- 4Miguel Veloso ▼ 52' 6.6
- 61A. Tamèze ▼ 84' 7.3
- 8D. Lazović 6.9
- 11K. Lasagna 6.7
- 9T. Henry ▼ 84' 6.9
Dự bị 14
- 18M. Hongla ▲ 52' 7.0
- 6I. Hien ▲ 65' 6.3
- 19M. Đurić ▲ 84' 6.3
- 72A. Cortinovis ▲ 84' 6.9
- 3J. Doig ▲ 85' 6.9
- 45P. Retsos
- 22A. Berardi
- 77I. Sulemana
- 34S. Perilli
- 28M. Praszelik
- 32J. Cabal
- 30Y. Kallon
- 27P. Dawidowicz
- 2B. Amione
- 1J. Musso 7.3
- 5C. Okoli 7.3
- 28M. Demiral 6.9
- 2R. Tolói 7.3
- 33H. Hateboer ▼ 66' 6.9
- 15M. de Roon ⇢ 7.3
- 7T. Koopmeiners ⚽ 7.5
- 93B. Soppy ▼ 46' 6.3
- 18R. Malinovskyi ▼ 66' 7.0
- 11A. Lookman ▼ 46' 6.6
- 91D. Zapata ▼ 89' 6.7
Dự bị 11
- 13Éderson ▲ 46' 6.7
- 9L. Muriel ▲ 46' 7.0
- 21N. Zortea ▲ 66' 6.9
- 10J. Boga ▲ 66' 6.9
- 3J. Mæhle ▲ 89'
- 22M. Ruggeri
- 31F. Rossi
- 42G. Scalvini
- 88M. Pašalić
- 17R. Højlund
- 57M. Sportiello
Thống kê
03⚑7
⚑630
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm15
2Trúng đích7
10Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc6
2Việt vị0
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
6Cứu thua2
372Chuyền bóng379
270Chuyền chính xác273
73%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
45Trận đấu49
41Ghi được106
68Thủng lưới59
0.91Bàn thắng mỗi trận2.16
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai46