Hellas Verona F.C. vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 0-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 2, hòa 1, Atalanta thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- DWWWL Atalanta
- 13' 0-1 T. Koopmeiners · M. de Roon
- HT0-1
- 46' ▲ C. De Ketelaere ▼ A. Lookman
- 46' ▲ H. Hateboer ▼ E. Holm
- 50' Éderson
- 54' Cyril Ngonge
- 57' ▲ T. Suslov ▼ F. Bonazzoli
- 58' ▲ D. Lazović ▼ M. Faraoni
- 62' Marten de Roon
- 67' Berat Djimsiti
- 68' Michael Folorunsho
- 72' ▲ Aleksey Miranchuk ▼ M. Pašalić
- 73' ▲ R. Saponara ▼ O. Duda
- 73' ▲ T. Henry ▼ C. Ngonge
- 77' Rafael Tolói
- 78' ▲ G. Scalvini ▼ R. Tolói
- 83' ▲ S. Serdar ▼ M. Hongla
- 89' ▲ J. Palomino ▼ M. Ruggeri
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Montipò 6.5
- 23G. Magnani 6.9
- 6I. Hien 6.9
- 27P. Dawidowicz 6.6
- 5M. Faraoni ▼ 58' 7.0
- 18M. Hongla ▼ 83' 6.5
- 33O. Duda ▼ 73' 6.9
- 24F. Terracciano 7.7
- 90M. Folorunsho 6.3
- 26C. Ngonge ▼ 73' 6.9
- 99F. Bonazzoli ▼ 57' 6.5
Dự bị 13
- 31T. Suslov ▲ 57' 6.7
- 8D. Lazović ▲ 58' 6.9
- 20R. Saponara ▲ 73' 6.2
- 9T. Henry ▲ 73' 6.7
- 25S. Serdar ▲ 83' 6.3
- 2B. Amione
- 14Joselito
- 34S. Perilli
- 42D. Coppola
- 13J. Cruz
- 37Charlys
- 22A. Berardi
- 38J. Tchatchoua
- 29M. Carnesecchi 7.2
- 2R. Tolói ▼ 78' 6.9
- 19B. Djimsiti 7.3
- 23S. Kolašinac 6.9
- 3E. Holm ▼ 46' 6.5
- 13Éderson 7.2
- 15M. de Roon ⇢ 7.2
- 22M. Ruggeri ▼ 89' 6.9
- 7T. Koopmeiners ⚽ 7.9
- 11A. Lookman ▼ 46' 6.5
- 8M. Pašalić ▼ 72' 6.5
Dự bị 12
- 17C. De Ketelaere ▲ 46' 6.3
- 33H. Hateboer ▲ 46' 6.6
- 59Aleksey Miranchuk ▲ 72' 6.9
- 42G. Scalvini ▲ 78' 6.7
- 6J. Palomino ▲ 89'
- 31F. Rossi
- 25M. Adopo
- 21N. Zortea
- 77D. Zappacosta
- 9L. Muriel
- 1J. Musso
- 20M. Bakker
Thống kê
02⚑4
⚑140
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm8
2Trúng đích2
6Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị3
10Phạm lỗi25
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
417Chuyền bóng397
281Chuyền chính xác264
67%Chính xác chuyền66%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
43Trận đấu63
47Ghi được132
60Thủng lưới60
1.09Bàn thắng mỗi trận2.1
9Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn41
24Hiệp hai63