Atalanta vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-2 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 7, hòa 1, Hellas Verona F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 13' G. Scamacca · T. Koopmeiners 1-0
- 18' Éderson · G. Scamacca 2-0
- 42' Tomáš Suslov
- HT2-0
- 56' 2-1 D. Lazović · T. Noslin
- 58' ▲ K. Świderski ▼ F. Bonazzoli
- 60' 2-2 T. Noslin · F. Centonze
- 63' ▲ Aleksey Miranchuk ▼ C. De Ketelaere
- 63' ▲ A. Lookman ▼ G. Scamacca
- 63' ▲ S. Kolašinac ▼ R. Tolói
- 77' ▲ S. Mitrović ▼ D. Lazović
- 77' ▲ Rúben Vinagre ▼ T. Suslov
- 81' ▲ H. Hateboer ▼ E. Holm
- 83' Daniel Silva
- 90' ▲ D. Coppola ▼ M. Folorunsho
- 90' ▲ J. Tchatchoua ▼ F. Centonze
- FT2-2
Đội hình
- 29M. Carnesecchi 6.7
- 2R. Tolói ▼ 63' 6.6
- 4I. Hien 6.9
- 19B. Djimsiti 6.7
- 3E. Holm ▼ 81' 7.0
- 8M. Pašalić 6.7
- 13Éderson ⚽ 7.3
- 22M. Ruggeri 7.5
- 7T. Koopmeiners ⇢ 7.3
- 17C. De Ketelaere ▼ 63' 7.3
- 90G. Scamacca ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.3
Dự bị 10
- 59Aleksey Miranchuk ▲ 63' 7.0
- 11A. Lookman ▲ 63' 6.6
- 23S. Kolašinac ▲ 63' 6.9
- 33H. Hateboer ▲ 81' 7.2
- 20M. Bakker
- 25M. Adopo
- 31F. Rossi
- 1J. Musso
- 10E. Touré
- 43G. Bonfanti
- 1L. Montipò 7.9
- 18F. Centonze ⇢ ▼ 90' 6.6
- 23G. Magnani 7.2
- 27P. Dawidowicz 6.6
- 32J. Cabal 6.6
- 21Dani Silva 6.6
- 17T. Noslin ⚽ ⇢ 7.6
- 90M. Folorunsho ▼ 90' 6.6
- 31T. Suslov ▼ 77' 6.5
- 8D. Lazović ⚽ ▼ 77' 7.3
- 99F. Bonazzoli ▼ 58' 6.2
Dự bị 12
- 11K. Świderski ▲ 58' 6.7
- 10S. Mitrović ▲ 77' 6.5
- 19Rúben Vinagre ▲ 77' 6.6
- 42D. Coppola ▲ 90'
- 38J. Tchatchoua ▲ 90'
- 6R. Belahyane
- 9T. Henry
- 7E. Tavşan
- 16M. Chiesa
- 37Charlys
- 80A. Cissè
- 34S. Perilli
Thống kê
00⚑5
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm13
9Trúng đích5
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị2
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
3Cứu thua7
500Chuyền bóng340
389Chuyền chính xác231
78%Chính xác chuyền68%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
63Trận đấu43
132Ghi được47
60Thủng lưới60
2.1Bàn thắng mỗi trận1.09
26Giữ sạch lưới9
41Trên 2.5 bàn23
63Hiệp hai24