Hellas Verona F.C. vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 1-2 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 2, hòa 1, Atalanta thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- J. Sacchi
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- DWWWL Atalanta
- 22' G. Simeone · D. Faraoni 1-0
- 37' 1-1 A. Miranchuk · G. Pezzella
- 42' Federico Ceccherini
- HT1-1
- 46' ▲ H. Hateboer ▼ D. Zappacosta
- 56' ▲ D. Zapata ▼ M. Pašalić
- 56' ▲ J. Iličić ▼ L. Muriel
- 59' ▲ Miguel Veloso ▼ I. Ilić
- 60' ▲ Daniel Bessa ▼ K. Lasagna
- 62' 1-2 T. Koopmeiners
- 70' ▲ B. Šutalo ▼ G. Magnani
- 78' ▲ M. Pessina ▼ A. Miranchuk
- 81' ▲ M. Cancellieri ▼ F. Ceccherini
- 85' ▲ J. Palomino ▼ G. Pezzella
- 86' Duván Zapata
- 90'+2 Gianluca Caprari
- FT1-2
Đội hình
- 96L. Montipò 6.7
- 5D. Faraoni ⇢ 7.5
- 17F. Ceccherini ▼ 81' 6.3
- 23G. Magnani ▼ 70' 6.6
- 16N. Casale 6.3
- 8D. Lazović 7.0
- 61A. Tameze 6.9
- 14I. Ilić ▼ 59' 6.6
- 10G. Caprari 6.9
- 99G. Simeone ⚽ 7.6
- 11K. Lasagna ▼ 60' 7.0
Dự bị 11
- 4Miguel Veloso ▲ 59' 7.2
- 24Daniel Bessa ▲ 60' 6.6
- 31B. Šutalo ▲ 70' 6.3
- 18M. Cancellieri ▲ 81' 6.2
- 32A. Ragusa
- 1I. Pandur
- 20K. Rüegg
- 15M. Çetin
- 7A. Barák
- 42D. Coppola
- 22A. Berardi
- 1J. Musso 6.7
- 2R. Tolói 7.2
- 19B. Djimsiti 7.5
- 77D. Zappacosta ▼ 46' 6.3
- 28M. Demiral 7.5
- 13G. Pezzella ⇢ ▼ 85' 7.2
- 15M. de Roon 6.2
- 88M. Pašalić ▼ 56' 7.0
- 7T. Koopmeiners ⚽ 7.3
- 9L. Muriel ▼ 56' 7.2
- 59A. Miranchuk ⚽ ▼ 78' 7.9
Dự bị 11
- 33H. Hateboer ▲ 46' 6.7
- 91D. Zapata ▲ 56' 6.6
- 72J. Iličić ▲ 56' 6.9
- 32M. Pessina ▲ 78' 6.3
- 6J. Palomino ▲ 85' 7.0
- 3J. Mæhle
- 11R. Freuler
- 57M. Sportiello
- 99R. Piccoli
- 31F. Rossi
- 66M. Lovato
Thống kê
02⚑6
⚑610
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm14
4Trúng đích6
8Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
440Chuyền bóng406
298Chuyền chính xác273
68%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu57
74Ghi được102
66Thủng lưới78
1.72Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai50