Parma Calcio 1913 vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 2-2 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 2, hòa 3, A.C. Milan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- LWWWD A.C. Milan
- 12' 0-1 A. Saelemaekers · C. Nkunku
- 23' Alexis Saelemaekers
- 25' 0-2 R. Leao11m
- 45' A. Bernabe · S. Britschgi 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ M. Troilo ▼ A. Ndiaye
- 60' ▲ R. Loftus-Cheek ▼ C. Nkunku
- 62' E. Del Prato · S. Britschgi 2-2
- 68' ▲ E. Valeri ▼ M. Lovik
- 70' Luka Modrić
- 70' ▲ D. Bartesaghi ▼ P. Estupinan
- 70' ▲ C. Pulisic ▼ S. Ricci
- 80' ▲ Hernani ▼ A. Bernabe
- 86' Oliver Sørensen
- 87' ▲ Z. Athekame ▼ K. De Winter
- 90'+1 ▲ B. Cremaschi ▼ P. Cutrone
- FT2-2
Đội hình
- 31Z. Suzuki 6.7
- 15E. Del Prato ⚽ 7.3
- 5L. Valenti 7.3
- 3A. Ndiaye ▼ 46' 5.7
- 27S. Britschgi ⇢2 7.2
- 10A. Bernabe ⚽ ▼ 80' 7.7
- 16M. Keita 6.9
- 22O. Sorensen 6.5
- 18M. Lovik ▼ 68' 6.3
- 32P. Cutrone ▼ 90' 7.0
- 9M. Pellegrino 6.5
Dự bị 14
- 40E. Corvi
- 66F. Rinaldi
- 14E. Valeri ▲ 68' 6.6
- 37M. Troilo ▲ 46' 7.0
- 63N. Trabucchi
- 23Hernani ▲ 80' 6.7
- 25B. Cremaschi ▲ 90'
- 65E. Plicco
- 77E. Tigani
- 79A. Konate
- 7A. Benedyczak
- 19T. Begic
- 30M. Djuric
- 75A. Cardinali
- 16M. Maignan 6.9
- 5K. De Winter ▼ 87' 6.3
- 46M. Gabbia 6.3
- 31S. Pavlovic 6.9
- 56A. Saelemaekers ⚽ 8.3
- 19Y. Fofana 5.9
- 14L. Modric 8.0
- 4S. Ricci ▼ 70' 6.2
- 2P. Estupinan ▼ 70' 6.7
- 18C. Nkunku ⇢ ▼ 60' 6.3
- 10R. Leao ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 1P. Terracciano
- 96L. Torriani
- 23F. Tomori
- 24Z. Athekame ▲ 87' 6.6
- 27D. Odogu
- 33D. Bartesaghi ▲ 70' 6.9
- 8R. Loftus-Cheek ▲ 60' 6.3
- 30A. Jashari
- 11C. Pulisic ▲ 70' 6.6
Thống kê
01⚑4
⚑310
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm9
4Trúng đích5
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị3
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
414Chuyền bóng554
355Chuyền chính xác487
86%Chính xác chuyền88%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu45
36Ghi được64
53Thủng lưới44
0.82Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai40