A.C. Milan
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Parma Calcio 1913

A.C. Milan vs Parma Calcio 1913

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 2-1 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 5, hòa 3, Parma Calcio 1913 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
Trọng tài
Gianpaolo Calvarese, Italy
Phong độ
LWWWD A.C. Milan
WLLLD Parma Calcio 1913
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 R. Inglese · M. Scozzarella
  3. 53' F. Borini J. Mauri
  4. 55' P. Cutrone 1-1
  5. 61' Jonathan Biabiany
  6. 62' A. Ciciretti Y. Gervinho
  7. 70' Fabio Borini
  8. 71' F. Kessié11m 2-1
  9. 72' Simone Iacoponi
  10. 78' L. Štulac M. Scozzarella
  11. 84' F. Ceravolo A. Grassi
  12. 89' Samu Castillejo Suso
  13. 90' Samu Castillejo
  14. FT2-1

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Gattuso
  1. 99G. Donnarumma 6.2
  2. 17C. Zapata 6.9
  3. 20I. Abate 6.6
  4. 68R. Rodríguez 6.8
  5. 2D. Calabria 6.4
  6. 10H. Çalhanoğlu 7.1
  7. 14T. Bakayoko 7.0
  8. 4J. Mauri ▼ 53' 6.1
  9. 79F. Kessié 7.9
  10. 8Suso ▼ 89' 7.5
  11. 63P. Cutrone 7.6

Dự bị 11

  1. 11F. Borini ▲ 53' 6.6
  2. 7Samu Castillejo ▲ 89' 6.9
  3. 77A. Halilović
  4. 18R. Montolivo
  5. 16A. Bertolacci
  6. 93D. Laxalt
  7. 56S. Simič
  8. 12A. Conti
  9. 25Pepe Reina
  10. 90A. Donnarumma
  11. 94M. Brescianini
Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. D'Aversa
  1. 55L. Sepe 6.6
  2. 22Bruno Alves 6.7
  3. 2S. Iacoponi 6.8
  4. 28R. Gagliolo 6.6
  5. 95A. Bastoni 6.3
  6. 17A. Barillà 6.3
  7. 77J. Biabiany 6.8
  8. 21M. Scozzarella ▼ 78' 7.5
  9. 88A. Grassi ▼ 84' 6.9
  10. 27Y. Gervinho ▼ 62' 6.4
  11. 45R. Inglese 7.2

Dự bị 11

  1. 10A. Ciciretti ▲ 62' 6.8
  2. 5L. Štulac ▲ 78' 6.6
  3. 9F. Ceravolo ▲ 84' 6.4
  4. 18M. Gobbi
  5. 56F. Bagheria
  6. 1P. Frattali
  7. 23M. Gazzola
  8. 32L. Rigoni
  9. 20A. Di Gaudio
  10. 93M. Sprocati
  11. 8A. Deiola

Thống kê

028
820
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm7
5Trúng đích1
10Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
8Phạt góc8
1Việt vị1
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
529Chuyền bóng319
449Chuyền chính xác241
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C.
38 70 - 30 +40 90
2
S.S.C. Napoli
38 74 - 36 +38 79
3
Atalanta
38 77 - 46 +31 69
4
Football Club Internazionale Milano
38 57 - 33 +24 69
5
A.C. Milan
38 55 - 36 +19 68
6
A.S. Roma
38 66 - 48 +18 66
7
Torino F.C.
38 52 - 37 +15 63
8
S.S. Lazio
38 56 - 46 +10 59
9
U.C. Sampdoria
38 60 - 51 +9 53
10
Bologna F.C. 1909
38 48 - 56 -8 44
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 53 - 60 -7 43
12
Udinese Calcio
38 39 - 53 -14 43
13
S.P.A.L.
38 44 - 56 -12 42
14
Parma Calcio 1913
38 41 - 61 -20 41
15
Cagliari Calcio
38 36 - 54 -18 41
16
A.C.F. Fiorentina
38 47 - 45 +2 41
17
Genoa C.F.C.
38 39 - 57 -18 38
18
Empoli F.C.
38 51 - 70 -19 38
19
Frosinone Calcio
38 29 - 69 -40 25
20
A.C. ChievoVerona
38 25 - 75 -50 17
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B

So sánh

52Trận đấu39
73Ghi được41
49Thủng lưới62
1.4Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu