A.C. Milan vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 3-1 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 5, hòa 3, Parma Calcio 1913 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- M. Irrati
- Phong độ
- WWWDD A.C. Milan
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 14' ▲ A. Cornelius ▼ Y. Karamoh
- 33' A. Grassi
- 33' A. Conti
- 44' 0-1 J. Kurtic · A. Grassi
- HT0-1
- 46' ▲ A. Conti ▼ D. Calabria
- 46' ▲ B. Alves ▼ K. Dermaku
- 55' F. Kessie · H. Calhanoglu 1-1
- 56' ▲ L. Biglia ▼ I. Bennacer
- 59' A. Romagnoli · H. Calhanoglu 2-1
- 61' ▲ R. Leao ▼ A. Rebic
- 63' ▲ G. Brugman ▼ R. Inglese
- 63' ▲ A. Grassi ▼ Hernani
- 65' M. Darmian
- 77' H. Calhanoglu · G. Bonaventura 3-1
- 80' ▲ T. Hernandez ▼ D. Laxalt
- 80' ▲ H. Calhanoglu ▼ R. Krunic
- 81' ▲ Y. Karamoh ▼ G. Caprari
- FT3-1
Đội hình
- 99Gianluigi Donnarumma 6.9
- 12Andrea Conti 6.7
- 24Simon Kjær 7.9
- 13Alessio Romagnoli ⚽ 7.7
- 19Theo Hernández 7.2
- 20Lucas Biglia 7.2
- 79Franck Kessié ⚽ 8.5
- 17Rafael Leão 6.9
- 5Giacomo Bonaventura ⇢ 7.2
- 10Hakan Çalhanoğlu ⚽ ⇢2 9.2
- 21Zlatan Ibrahimović 7.9
Dự bị 12
- 90Antonio Donnarumma
- 1Asmir Begović
- 2Davide Calabria 6.9
- 4Ismaël Bennacer 6.9
- 33Rade Krunić 6.7
- 92Giacomo Olzer
- 94Marco Brescianini
- 93Diego Laxalt 6.7
- 46Matteo Gabbia
- 18Ante Rebić 6.9
- 98Daniel Maldini
- 29Lorenzo Colombo
- 1Luigi Sepe 6.3
- 36Matteo Darmian 6.5
- 2Simone Iacoponi 6.3
- 22Bruno Alves 7.0
- 28Riccardo Gagliolo 6.6
- 8Alberto Grassi ⇢ 6.6
- 15Gastón Brugman 6.7
- 19Jasmin Kurtić ⚽ 7.2
- 44Dejan Kulusevski 7.3
- 11Andreas Cornelius 6.6
- 27Gervinho 6.5
Dự bị 12
- 34Simone Colombi
- 16Vincent Laurini
- 97Giuseppe Pezzella
- 5Vasco Regini
- 3Kastriot Dermaku 6.3
- 10Hernani 6.2
- 93Mattia Sprocati
- 17Antonino Barillà
- 20Gianluca Caprari 6.6
- 7Yann Karamoh ▲ 81' 6.5
- 26Luca Siligardi
- 9Roberto Inglese 6.9
Thống kê
01⚑7
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
27Dứt điểm12
7Trúng đích3
14Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn7
7Phạt góc6
6Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
526Chuyền bóng409
458Chuyền chính xác339
87%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
42Trận đấu41
71Ghi được61
49Thủng lưới61
1.69Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai29