Parma Calcio 1913 vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 1-3 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 2, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 1' A. Bernabe · A. Benedyczak 1-0
- 17' 1-1 S. Castro · E. Holm
- 24' ▲ O. Sorensen ▼ N. Estevez
- 28' Christian Ordoñez
- 35' Christian Ordoñez
- 35' Christian Ordoñez
- 40' ▲ A. Ndiaye ▼ A. Circati
- HT1-1
- 56' ▲ N. Moro ▼ R. Freuler
- 61' Santiago Castro
- 68' 1-2 S. Castro
- 72' ▲ G. Fabbian ▼ J. Odgaard
- 72' ▲ T. Dallinga ▼ S. Castro
- 78' ▲ Hernani ▼ S. Britschgi
- 78' ▲ M. Djuric ▼ M. Pellegrino
- 79' Lautaro Valenti
- 79' ▲ P. Cutrone ▼ A. Benedyczak
- 82' ▲ F. Bernardeschi ▼ R. Orsolini
- 82' ▲ N. Cambiaghi ▼ J. Rowe
- 87' Nicolò Cambiaghi
- 90'+7 Milan Đurić
- 90' 1-3 J. Miranda · N. Cambiaghi
- FT1-3
Đội hình
- 31Z. Suzuki 7.0
- 15E. Del Prato 6.2
- 39A. Circati ▼ 40' 6.5
- 5L. Valenti 5.9
- 27S. Britschgi ▼ 78' 6.3
- 8N. Estevez ▼ 24' 6.7
- 16M. Keita 6.9
- 10A. Bernabe ⚽ 7.3
- 24C. Ordonez 4.9
- 7A. Benedyczak ▼ 79' 6.2
- 9M. Pellegrino ▼ 78' 7.3
Dự bị 15
- 40E. Corvi
- 66F. Rinaldi
- 3A. Ndiaye ▲ 40' 6.3
- 18M. Lovik
- 37M. Troilo
- 63N. Trabucchi
- 22O. Sorensen ▲ 24' 6.2
- 23Hernani ▲ 78' 6.7
- 25B. Cremaschi
- 65E. Plicco
- 78A. Ciardi
- 19T. Begic
- 30M. Djuric ▲ 78' 6.7
- 32P. Cutrone ▲ 79' 6.3
- 75A. Cardinali
- 1L. Skorupski 6.5
- 2E. Holm ⇢ 7.0
- 14T. Heggem 6.3
- 26J. Lucumi 7.2
- 33J. Miranda ⚽ 7.9
- 8R. Freuler ▼ 56' 6.7
- 4T. Pobega 6.0
- 7R. Orsolini ▼ 82' 7.7
- 21J. Odgaard ▼ 72' 6.2
- 11J. Rowe ▼ 82' 6.9
- 9S. Castro ⚽2 ▼ 72' 8.9
Dự bị 15
- 13F. Ravaglia
- 25M. Pessina
- 16N. Casale
- 20N. Zortea
- 22C. Lykogiannis
- 29L. De Silvestri
- 41M. Vitik
- 6N. Moro ▲ 56' 7.2
- 10F. Bernardeschi ▲ 82' 6.7
- 19L. Ferguson
- 77I. Sulemana
- 80G. Fabbian ▲ 72' 6.3
- 24T. Dallinga ▲ 72' 6.3
- 28N. Cambiaghi ▲ 82' 7.5
- 30B. Dominguez
Thống kê
14⚑1
⚑520
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm22
1Trúng đích6
3Chệch đích13
5Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
1Phạt góc5
1Việt vị6
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
235Chuyền bóng424
148Chuyền chính xác367
63%Chính xác chuyền87%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu57
36Ghi được85
53Thủng lưới68
0.82Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai50