Parma Calcio 1913 vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-3 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 2, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- M. Guida
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 15' 0-1 M. Barrow · N. Sansone
- 33' 0-2 M. Barrow · N. Sansone
- 35' Andrea Conti
- HT0-2
- 46' ▲ D. Man ▼ M. Bani
- 55' ▲ J. Zirkzee ▼ A. Cornelius
- 55' ▲ W. Cyprien ▼ G. Brugman
- 62' Mattias Svanberg
- 66' ▲ E. Vignato ▼ N. Sansone
- 66' ▲ R. Orsolini ▼ A. Olsen
- 66' ▲ N. Domínguez ▼ M. Svanberg
- 70' ▲ V. Mihăilă ▼ J. Kurtič
- 75' Riccardo Gagliolo
- 82' ▲ Hernani ▼ J. Kucka
- 82' ▲ R. Palacio ▼ M. Barrow
- 88' ▲ A. Poli ▼ J. Schouten
- 90'+2 0-3 R. Orsolini · R. Soriano
- FT0-3
Đội hình
- 1L. Sepe 6.2
- 22Bruno Alves 6.9
- 5A. Conti 6.9
- 13M. Bani ▼ 46' 6.7
- 7R. Gagliolo 7.2
- 24Y. Osorio 6.3
- 33J. Kucka ▼ 82' 7.2
- 15G. Brugman ▼ 55' 7.0
- 14J. Kurtič ▼ 70' 6.3
- 27Y. Gervinho 6.6
- 11A. Cornelius ▼ 55' 6.9
Dự bị 12
- 98D. Man ▲ 46' 6.6
- 17J. Zirkzee ▲ 55' 6.9
- 18W. Cyprien ▲ 55' 6.9
- 28V. Mihăilă ▲ 70' 6.5
- 23Hernani ▲ 82' 6.6
- 8A. Grassi
- 10Y. Karamoh
- 32J. Brunetta
- 34S. Colombi
- 19S. Sohm
- 29D. Dierckx
- 20V. Zagaritis
- 28Ł. Skorupski 8.2
- 23Danilo 6.9
- 5A. Soumaoro 7.2
- 35M. Dijks 7.3
- 14T. Tomiyasu 8.0
- 21R. Soriano ⇢ 7.3
- 32M. Svanberg ▼ 66' 6.9
- 30J. Schouten ▼ 88' 6.9
- 10N. Sansone ⇢2 ▼ 66' 7.2
- 11A. Olsen ▼ 66' 6.9
- 99M. Barrow ⚽2 ▼ 82' 8.9
Dự bị 12
- 55E. Vignato ▲ 66' 7.5
- 7R. Orsolini ⚽ ▲ 66' 7.2
- 8N. Domínguez ▲ 66' 6.7
- 24R. Palacio ▲ 82' 6.2
- 16A. Poli ▲ 88'
- 18A. Baldursson
- 26V. Antov
- 29L. De Silvestri
- 1Angelo da Costa
- 3A. Hickey
- 34F. Ravaglia
- 15I. M'baye
Thống kê
02⚑5
⚑110
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm15
5Trúng đích5
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
5Phạt góc1
0Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
548Chuyền bóng416
448Chuyền chính xác330
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
45Ghi được55
87Thủng lưới69
1.1Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai30