Bologna F.C. 1909 vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 2-1 Parma Calcio 1913 tại Coppa Italia, 4 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 5, hòa 3, Parma Calcio 1913 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · 3rd Round
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 13' 0-1 A. Benedyczak · M. Lovik
- 38' J. Rowe 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ G. Oristanio ▼ J. Ondrejka
- 55' ▲ N. Estevez ▼ N. Trabucchi
- 65' ▲ P. Cutrone ▼ A. Benedyczak
- 70' ▲ T. Pobega ▼ I. Sulemana
- 70' ▲ S. Castro ▼ T. Dallinga
- 70' ▲ B. Dominguez ▼ J. Rowe
- 72' Benjamin Cremaschi
- 80' ▲ C. Immobile ▼ F. Bernardeschi
- 80' ▲ J. Odgaard ▼ G. Fabbian
- 86' Hernani
- 86' ▲ Hernani ▼ C. Ordonez
- 86' ▲ M. Djuric ▼ B. Cremaschi
- 87' Tommaso Pobega
- 89' S. Castro · E. Holm 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 13F. Ravaglia 6.9
- 2E. Holm ⇢ 7.0
- 14T. Heggem 6.9
- 26J. Lucumi 7.2
- 22C. Lykogiannis 6.3
- 19L. Ferguson 7.2
- 77I. Sulemana ▼ 70' 6.9
- 10F. Bernardeschi ▼ 80' 7.3
- 80G. Fabbian ▼ 80' 6.5
- 11J. Rowe ⚽ ▼ 70' 7.5
- 24T. Dallinga ▼ 70' 6.3
Dự bị 13
- 25M. Pessina
- 82M. Franceschelli
- 20N. Zortea
- 29L. De Silvestri
- 33J. Miranda
- 4T. Pobega ▲ 70' 6.9
- 6N. Moro
- 7R. Orsolini
- 9S. Castro ⚽ ▲ 70' 7.9
- 17C. Immobile ▲ 80' 6.2
- 21J. Odgaard ▲ 80' 6.7
- 28N. Cambiaghi
- 30B. Dominguez ▲ 70' 6.7
- 13V. Guaita 7.2
- 63N. Trabucchi ▼ 55' 6.0
- 37M. Troilo 6.9
- 15E. Del Prato 6.3
- 27S. Britschgi 6.6
- 25B. Cremaschi ▼ 86' 6.5
- 16M. Keita 6.6
- 24C. Ordonez ▼ 86' 6.3
- 18M. Lovik ⇢ 6.6
- 7A. Benedyczak ⚽ ▼ 65' 7.5
- 17J. Ondrejka ▼ 46' 6.9
Dự bị 15
- 40E. Corvi
- 66F. Rinaldi
- 5L. Valenti
- 14E. Valeri
- 70B. Conde
- 8N. Estevez ▲ 55' 7.2
- 10A. Bernabe
- 22O. Sorensen
- 23Hernani ▲ 86' 6.3
- 9M. Pellegrino
- 11P. Almqvist
- 19T. Begic
- 21G. Oristanio ▲ 46' 6.2
- 30M. Djuric ▲ 86' 6.5
- 32P. Cutrone ▲ 65' 6.5
Thống kê
01⚑11
⚑120
72%Kiểm soát bóng28%
16Dứt điểm6
6Trúng đích4
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
11Phạt góc1
3Việt vị2
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
583Chuyền bóng240
505Chuyền chính xác153
87%Chính xác chuyền64%
So sánh
57Trận đấu44
85Ghi được36
68Thủng lưới53
1.49Bàn thắng mỗi trận0.82
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn15
50Hiệp hai23