Parma Calcio 1913 vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 2-2 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 2, hòa 3, Bologna F.C. 1909 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- M. Mariani
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 3' 0-1 Danilo · R. Orsolini
- 16' 0-2 R. Soriano · T. Tomiyasu
- 30' B. Alves
- 44' ▲ M. Bani ▼ I. Mbaye
- HT0-2
- 46' ▲ B. Alves ▼ Y. Karamoh
- 46' ▲ M. Scozzarella ▼ D. Kulusevski
- 59' ▲ J. Kucka ▼ A. Grassi
- 60' ▲ M. Sprocati ▼ R. Inglese
- 75' M. Barrow
- 76' ▲ N. Sansone ▼ R. Palacio
- 77' ▲ R. Orsolini ▼ A. Skov Olsen
- 77' ▲ N. Dominguez ▼ M. Svanberg
- 83' ▲ V. Laurini ▼ G. Pezzella
- 90'+1 ▲ G. Medel ▼ D. Ruffo Luci
- 90'+3 J. Kurtic 1-2
- 90'+5 R. Inglese · R. Gagliolo 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1Luigi Sepe 6.7
- 16Vincent Laurini 6.9
- 2Simone Iacoponi 6.9
- 22Bruno Alves 6.5
- 28Riccardo Gagliolo ⇢ 7.9
- 36Matteo Darmian 6.7
- 10Hernani 6.3
- 21Matteo Scozzarella 6.9
- 19Jasmin Kurtić ⚽ 7.3
- 33Juraj Kucka 6.6
- 93Mattia Sprocati 6.6
Dự bị 12
- 34Simone Colombi
- 3Kastriot Dermaku
- 97Giuseppe Pezzella 6.3
- 5Vasco Regini
- 44Dejan Kulusevski 7.6
- 17Antonino Barillà
- 15Gastón Brugman
- 8Alberto Grassi 6.9
- 27Gervinho
- 20Gianluca Caprari
- 9Roberto Inglese ⚽ 7.2
- 7Yann Karamoh 6.5
- 28Łukasz Skorupski 6.2
- 14Takehiro Tomiyasu ⇢ 7.2
- 23Danilo ⚽ 7.2
- 13Mattia Bani 6.9
- 35Mitchell Dijks 6.7
- 5Gary Medel 6.7
- 8Nicolás Domínguez 6.9
- 7Riccardo Orsolini ⇢ 7.3
- 21Roberto Soriano ⚽ 7.3
- 10Nicola Sansone 6.5
- 99Musa Barrow 7.0
Dự bị 12
- 1Angelo Da Costa
- 25Gabriele Corbo
- 15Ibrahima Mbaye 6.6
- 6Federico Bonini
- 34Andri Fannar Baldursson
- 32Mattias Svanberg 6.7
- 26Musa Juwara
- 11Ladislav Krejčí
- 70Dion Ruffo Luci
- 29Gianmarco Cangiano
- 17Andreas Skov Olsen 6.2
- 24Rodrigo Palacio 6.9
Thống kê
01⚑6
⚑210
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm13
5Trúng đích6
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
6Phạt góc2
2Việt vị2
16Phạm lỗi24
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
436Chuyền bóng445
360Chuyền chính xác374
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu40
61Ghi được55
61Thủng lưới69
1.49Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai32