Bologna F.C. 1909 vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 4-1 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 5, hòa 3, Parma Calcio 1913 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- P. Valeri
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 16' R. Soriano 1-0
- 30' R. Soriano 2-0
- HT2-0
- 56' A. Olsen · R. Soriano 3-0
- 58' ▲ L. Siligardi ▼ J. Dezi
- 60' Juraj Kucka
- 64' ▲ G. Medel ▼ A. Poli
- 67' 3-1 Hernani · G. Brugman
- 69' ▲ M. Sprocati ▼ Y. Gervinho
- 70' Vincent Laurini
- 76' Simone Iacoponi
- 80' ▲ N. Sansone ▼ M. Barrow
- 80' ▲ S. Denswil ▼ A. Hickey
- 80' ▲ A. Grassi ▼ G. Brugman
- 81' ▲ K. Dermaku ▼ J. Kucka
- 81' ▲ A. Adorante ▼ Y. Karamoh
- 85' Nicola Sansone
- 90'+2 ▲ F. Santander ▼ R. Palacio
- 90'+2 ▲ R. Orsolini ▼ A. Olsen
- 90'+1 R. Palacio · G. Medel 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 28Ł. Skorupski 6.6
- 29L. De Silvestri 6.9
- 23Danilo 6.6
- 14T. Tomiyasu 7.2
- 3A. Hickey ▼ 80' 6.3
- 16A. Poli ▼ 64' 6.9
- 21R. Soriano ⚽2 ⇢ 9.9
- 30J. Schouten 7.3
- 24R. Palacio ⚽ ▼ 90' 7.3
- 11A. Olsen ⚽ ▼ 90' 7.0
- 99M. Barrow ▼ 80' 7.0
Dự bị 12
- 17G. Medel ▲ 64' 6.9
- 10N. Sansone ▲ 80' 6.6
- 4S. Denswil ▲ 80' 6.9
- 9F. Santander ▲ 90'
- 7R. Orsolini ▲ 90'
- 1Angelo da Costa
- 15I. M'baye
- 8N. Domínguez
- 13M. Bani
- 32M. Svanberg
- 55E. Vignato
- 18A. Baldursson
- 1L. Sepe 6.3
- 22Bruno Alves 6.3
- 36M. Darmian 6.0
- 2S. Iacoponi 6.0
- 16V. Laurini 6.0
- 33J. Kucka ▼ 81' 6.3
- 17J. Dezi ▼ 58' 6.6
- 15G. Brugman ⇢ ▼ 80' 7.6
- 23Hernani ⚽ 7.0
- 27Y. Gervinho ▼ 69' 6.5
- 10Y. Karamoh ▼ 81' 7.2
Dự bị 12
- 26L. Siligardi ▲ 58' 6.3
- 93M. Sprocati ▲ 69' 6.7
- 8A. Grassi ▲ 80' 6.6
- 21K. Dermaku ▲ 81' 6.6
- 99A. Adorante ▲ 81' 6.2
- 4B. Balogh
- 32L. Simonetti
- 44R. Kasa
- 34S. Colombi
- 3G. Pezzella
- 31G. Ricci
- 46F. Alastra
Thống kê
01⚑8
⚑921
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm9
8Trúng đích3
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
8Phạt góc9
2Việt vị0
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
516Chuyền bóng363
448Chuyền chính xác286
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
55Ghi được45
69Thủng lưới87
1.38Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai22