Bologna F.C. 1909 vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 4-1 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 13 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 5, hòa 3, Parma Calcio 1913 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- Luca J. Pairetto, Italy
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 33' Federico Dimarco
- 34' Luca Rigoni
- HT0-0
- 48' Roberto Soriano
- 52' R. Orsolini · B. Džemaili 1-0
- 58' Gervinho
- 59' L. Sepephản lưới 2-0
- 60' ▲ L. Siligardi ▼ M. Gazzola
- 61' Bruno Alves
- 61' ▲ R. Inglese ▼ F. Ceravolo
- 62' Bruno Alves
- 62' Bruno Alves
- 65' ▲ F. Sierralta ▼ M. Sprocati
- 66' ▲ F. Santander ▼ M. Destro
- 71' Matteo Scozzarella
- 72' Lyanco · R. Orsolini 3-0
- 75' ▲ M. Svanberg ▼ R. Soriano
- 81' 3-1 R. Inglese · Y. Gervinho
- 84' F. Sierraltaphản lưới 4-1
- 86' ▲ G. Corbo ▼ Danilo
- FT4-1
Đội hình
- 28Ł. Skorupski 6.2
- 23Danilo ▼ 86' 7.1
- 15I. M'baye 7.4
- 4Lyanco ⚽ 8.3
- 31B. Džemaili ⇢ 7.4
- 21R. Soriano ▼ 75' 7.0
- 11L. Krejčí 6.8
- 5E. Pulgar 8.6
- 24R. Palacio 7.2
- 22M. Destro ▼ 66' 6.5
- 7R. Orsolini ⚽ ⇢ 8.4
Dự bị 12
- 9F. Santander ▲ 66' 6.5
- 32M. Svanberg ▲ 75' 6.3
- 25G. Corbo ▲ 86'
- 29A. Santurro
- 6N. Paz
- 33A. Calabresi
- 1Angelo da Costa
- 91D. Falcinelli
- 18F. Helander
- 8Á. Nagy
- 20S. Edera
- 17G. Donsah
- 55L. Sepe 7.0
- 22Bruno Alves 5.6
- 23M. Gazzola ▼ 60' 6.6
- 2S. Iacoponi 5.9
- 3F. Dimarco 7.4
- 95A. Bastoni 6.4
- 32L. Rigoni 6.2
- 21M. Scozzarella 6.4
- 93M. Sprocati ▼ 65' 6.5
- 27Y. Gervinho ⇢ 6.9
- 9F. Ceravolo ▼ 61' 6.1
Dự bị 11
- 26L. Siligardi ▲ 60' 6.4
- 45R. Inglese ⚽ ▲ 61' 7.0
- 13F. Sierralta ▲ 65' 6.1
- 31Gabriel Brazão
- 88A. Grassi
- 33J. Dezi
- 18M. Gobbi
- 1P. Frattali
- 5L. Štulac
- 28R. Gagliolo
- 14Pepín
Thống kê
01⚑13
⚑361
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm6
10Trúng đích1
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
13Phạt góc3
3Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
518Chuyền bóng273
449Chuyền chính xác200
87%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 30 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 74 - 36 | +38 | 79 | |
| 3 | 38 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 4 | 38 | 57 - 33 | +24 | 69 | |
| 5 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 6 | 38 | 66 - 48 | +18 | 66 | |
| 7 | 38 | 52 - 37 | +15 | 63 | |
| 8 | 38 | 56 - 46 | +10 | 59 | |
| 9 | 38 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 44 | |
| 11 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 12 | 38 | 39 - 53 | -14 | 43 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 41 - 61 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 16 | 38 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 17 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 69 | -40 | 25 | |
| 20 | 38 | 25 - 75 | -50 | 17 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu39
53Ghi được41
58Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai20